Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178941 |
Họ tên:
Phan Ngọc Bảo
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 068******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa và Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 178942 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trạng
Ngày sinh: 01/06/1989 CMND: 215***426 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 178943 |
Họ tên:
Trần Liêu Lệ Trang
Ngày sinh: 16/05/1980 CMND: 025***001 Trình độ chuyên môn: TN THCN - Trắc địa - Địa hình - Địa chính Cử nhân - Địa chính |
|
||||||||||||
| 178944 |
Họ tên:
Trần Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 23/08/1984 CMND: 081***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178945 |
Họ tên:
Đặng Quang Thạch
Ngày sinh: 09/12/1979 CMND: 080***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 178946 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/01/1984 CMND: 081***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178947 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tĩnh
Ngày sinh: 21/09/1978 CMND: 082***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 178948 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xinh
Ngày sinh: 24/02/1985 CMND: 081***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178949 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tăng
Ngày sinh: 23/10/1978 CMND: 013***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 178950 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hải
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 030******401 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 178951 |
Họ tên:
Nhữ Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/11/1980 CMND: 063***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 178952 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 01/12/1964 CMND: 063***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 178953 |
Họ tên:
Trần Văn Giang
Ngày sinh: 16/10/1972 CMND: 063***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 178954 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Quân
Ngày sinh: 02/04/1984 CMND: 060***446 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Quản lý xây dựng; Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 178955 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 02/12/1973 CMND: 012***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải và kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 178956 |
Họ tên:
Đỗ Trần Hùng
Ngày sinh: 29/05/1985 Thẻ căn cước: 031******286 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178957 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thịnh
Ngày sinh: 20/12/1976 Thẻ căn cước: 001******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178958 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 178959 |
Họ tên:
Chu Mạnh Hà
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 001******670 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 178960 |
Họ tên:
_Trần Toàn Thắng
Ngày sinh: 02/09/1975 CMND: _01****632 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ, Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
