Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178821 |
Họ tên:
Đỗ thị Huyền Trang
Ngày sinh: 19/08/1990 CMND: 151***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 178822 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 163***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 178823 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 31/08/1985 Thẻ căn cước: 036******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 178824 |
Họ tên:
Trần Trung Thành
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 163***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 178825 |
Họ tên:
Đinh Văn Bình
Ngày sinh: 01/06/1979 CMND: 162***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 178826 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 14/01/1982 Thẻ căn cước: 036******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178827 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 162***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 178828 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 01/09/1979 CMND: 162***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 178829 |
Họ tên:
Trần Khắc Hưng
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 036******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178830 |
Họ tên:
Ninh Văn Tuyền
Ngày sinh: 11/12/1988 CMND: 162***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178831 |
Họ tên:
Vũ Bách Ơn
Ngày sinh: 10/02/1979 Thẻ căn cước: 036******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 178832 |
Họ tên:
Ninh Văn Hiếu
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 162***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 178833 |
Họ tên:
Tô Đức Ấn
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 036******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178834 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 24/06/1980 CMND: 162***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 178835 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 29/10/1978 Thẻ căn cước: 036******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 178836 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chương
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 162***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 178837 |
Họ tên:
Trần Văn Vĩnh
Ngày sinh: 17/10/1980 CMND: 162***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 178838 |
Họ tên:
Lê Khánh Cường
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 036******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 178839 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 02/12/1985 CMND: 162***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 178840 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 12/11/1977 Thẻ căn cước: 036******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ( Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) |
|
