Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17861 |
Họ tên:
Trương Mạnh Nam
Ngày sinh: 17/09/1993 Thẻ căn cước: 036******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 17862 |
Họ tên:
Ngô Quang Trung
Ngày sinh: 04/04/1979 Thẻ căn cước: 031******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 17863 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Chí
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 034******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 17864 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 26/01/1990 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17865 |
Họ tên:
Đoàn Trường Giang
Ngày sinh: 28/09/1991 Thẻ căn cước: 010******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17866 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tùng
Ngày sinh: 04/04/1991 Thẻ căn cước: 024******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17867 |
Họ tên:
Đào Trọng Việt
Ngày sinh: 26/10/1978 Thẻ căn cước: 034******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17868 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/08/1974 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17869 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hưng
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 033******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư K'ỹ thuật nhiệt - Kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 17870 |
Họ tên:
Phạm Văn Thức
Ngày sinh: 19/01/1990 Thẻ căn cước: 034******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 17871 |
Họ tên:
Chu Văn Hào
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 027******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17872 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 21/04/1983 Thẻ căn cước: 001******970 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 17873 |
Họ tên:
Đào Việt Linh
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17874 |
Họ tên:
Dương Thành Gia Triều
Ngày sinh: 18/10/1992 Thẻ căn cước: 058******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17875 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vinh
Ngày sinh: 22/09/1993 Thẻ căn cước: 080******176 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17876 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đại
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 080******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17877 |
Họ tên:
Bùi Đức Hùng
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 052******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 17878 |
Họ tên:
Biện Quốc Huy
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 042******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 17879 |
Họ tên:
Trần Hải Quân
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 001******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17880 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 09/04/1992 Thẻ căn cước: 082******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
