Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178761 |
Họ tên:
Lê Hữu Lâm
Ngày sinh: 28/06/1986 CMND: 250***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 178762 |
Họ tên:
Võ Văn Thường
Ngày sinh: 10/01/1986 CMND: 251***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
||||||||||||
| 178763 |
Họ tên:
Nguyễn Mỹ Hồng
Ngày sinh: 09/09/1982 CMND: 250***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 178764 |
Họ tên:
Võ Quốc Trung
Ngày sinh: 02/10/1963 CMND: 250***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dưng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178765 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Quỳnh
Ngày sinh: 20/05/1986 CMND: 250***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178766 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Khoa
Ngày sinh: 17/07/1989 CMND: 205***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 178767 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tô
Ngày sinh: 23/02/1986 CMND: 251***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 178768 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phương
Ngày sinh: 17/10/1970 CMND: 250***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 178769 |
Họ tên:
Phạm Võ Tòng
Ngày sinh: 13/06/1960 CMND: 250***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 178770 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 16/09/1970 CMND: 250***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 178771 |
Họ tên:
Trần Tính
Ngày sinh: 15/03/1971 CMND: 250***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ (ngành xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 178772 |
Họ tên:
Trần Tiến Phước
Ngày sinh: 30/06/1970 CMND: 250***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178773 |
Họ tên:
Châu Đức Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/11/1981 CMND: 250***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 178774 |
Họ tên:
Trương Ngọc Khải
Ngày sinh: 03/12/1991 CMND: 250***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178775 |
Họ tên:
Đỗ Đức Huy
Ngày sinh: 10/07/1990 CMND: 250***645 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 178776 |
Họ tên:
Phạm Tiến Lực
Ngày sinh: 03/12/1987 CMND: 250***635 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178777 |
Họ tên:
Phan Khánh Hoà
Ngày sinh: 24/01/1989 CMND: 250***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 178778 |
Họ tên:
Ma Ngọc
Ngày sinh: 02/05/1990 CMND: 250***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 178779 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 05/11/1985 CMND: 250***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 178780 |
Họ tên:
Phan Hữu Thọ
Ngày sinh: 10/08/1984 CMND: 212***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
