Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178721 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Đán
Ngày sinh: 14/05/1987 CMND: 162***302 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 178722 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 24/04/1982 CMND: 017***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 178723 |
Họ tên:
Mai Văn Thịnh
Ngày sinh: 05/03/1970 CMND: 012***418 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 178724 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 05/10/1987 Thẻ căn cước: 030******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 178725 |
Họ tên:
Trần Kim Tuyến
Ngày sinh: 11/08/1985 CMND: 186***869 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư Tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 178726 |
Họ tên:
Thân Văn Duy
Ngày sinh: 25/12/1980 Thẻ căn cước: 026******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178727 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huấn
Ngày sinh: 12/10/1980 CMND: 018***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 178728 |
Họ tên:
Lê Bá Phức
Ngày sinh: 26/10/1984 CMND: 013***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178729 |
Họ tên:
Vũ Đình Trường
Ngày sinh: 19/11/1984 Thẻ căn cước: 030******315 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178730 |
Họ tên:
Đàm Công Khoa
Ngày sinh: 08/10/1981 Thẻ căn cước: 019******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178731 |
Họ tên:
Đàm Huy Tài
Ngày sinh: 12/09/1979 CMND: 145***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178732 |
Họ tên:
Vũ Văn Hội
Ngày sinh: 24/07/1982 CMND: 111***712 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ; Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178733 |
Họ tên:
Đinh Văn Cường
Ngày sinh: 25/01/1982 CMND: 012***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178734 |
Họ tên:
Phùng Việt Bắc
Ngày sinh: 15/11/1983 CMND: 013***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178735 |
Họ tên:
Bùi Văn Đoàn
Ngày sinh: 23/06/1970 CMND: 245***394 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 178736 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Bính
Ngày sinh: 02/06/1986 CMND: 240***901 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 178737 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Phi
Ngày sinh: 10/02/1976 CMND: 245***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 178738 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thái Bình
Ngày sinh: 19/05/1978 CMND: 245***778 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178739 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/10/1991 CMND: 194***093 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 178740 |
Họ tên:
Nguyễn Trung tuân
Ngày sinh: 02/10/1992 CMND: 194***065 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng DD&CN |
|
