Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178701 |
Họ tên:
Đặng Hồng Thắng
Ngày sinh: 03/09/1975 CMND: 011***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178702 |
Họ tên:
Đinh Đức Quang
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 013***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178703 |
Họ tên:
Trần Phúc Định
Ngày sinh: 19/06/1986 CMND: 168***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 178704 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 01/09/1986 CMND: 125***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ, Thạc sỹ khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178705 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 21/06/1979 CMND: 151***278 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ ngành Khai thác mỏ; Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178706 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 07/04/1970 CMND: 012***260 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 178707 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thái
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 013***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 178708 |
Họ tên:
Vũ Châu Tuấn
Ngày sinh: 11/08/1976 Thẻ căn cước: 034******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 178709 |
Họ tên:
Lê Khánh Hà
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 019******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 178710 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 03/01/1975 CMND: 011***600 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 178711 |
Họ tên:
Hoàng Thị Nguyệt
Ngày sinh: 14/07/1980 Thẻ căn cước: 036******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 178712 |
Họ tên:
Vũ Thế Nam
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 013***498 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 178713 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Long
Ngày sinh: 10/01/1988 CMND: 145***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ-công trình |
|
||||||||||||
| 178714 |
Họ tên:
Lê Bình Dương
Ngày sinh: 17/06/1980 Thẻ căn cước: 001******736 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Cử nhân khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 178715 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/02/1980 CMND: 013***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 178716 |
Họ tên:
Vũ Đình Mạnh
Ngày sinh: 11/01/1984 Thẻ căn cước: 030******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 178717 |
Họ tên:
Trần Ngô Huấn
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 001******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí hàng không ngành Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 178718 |
Họ tên:
Lê Văn Chung
Ngày sinh: 12/06/1982 Thẻ căn cước: 038******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 178719 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thống
Ngày sinh: 09/07/1972 CMND: 013***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 178720 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 14/02/1969 CMND: 011***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tuyển khoáng |
|
