Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
178701 Họ tên: Đặng Hồng Thắng
Ngày sinh: 03/09/1975
CMND: 011***998
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024749 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
HAN-00024749 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
178702 Họ tên: Đinh Đức Quang
Ngày sinh: 15/11/1980
CMND: 013***414
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024748 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công nghiệp (khai thác mỏ) III 04/07/2028
178703 Họ tên: Trần Phúc Định
Ngày sinh: 19/06/1986
CMND: 168***052
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024747 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
HAN-00024747 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
178704 Họ tên: Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 01/09/1986
CMND: 125***709
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ, Thạc sỹ khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024746 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
HAN-00024746 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
178705 Họ tên: Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 21/06/1979
CMND: 151***278
Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ ngành Khai thác mỏ; Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024744 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
HAN-00024744 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
178706 Họ tên: Lê Văn Hải
Ngày sinh: 07/04/1970
CMND: 012***260
Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư Điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00024743 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình công trình (CN và khai thác mỏ) III 06/08/2029
178707 Họ tên: Nguyễn Thị Thái
Ngày sinh: 20/10/1981
CMND: 013***864
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024742 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình (Công nghiệp) II 04/07/2028
178708 Họ tên: Vũ Châu Tuấn
Ngày sinh: 11/08/1976
Thẻ căn cước: 034******012
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024740 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
HAN-00024740 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình khai thác mỏ II 23/09/2024
178709 Họ tên: Lê Khánh Hà
Ngày sinh: 08/01/1984
Thẻ căn cước: 019******110
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00024739 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp (công trình mỏ) I 22/01/2025
HAN-00024739 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp (khai thác mỏ) II 11/01/2027
178710 Họ tên: Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 03/01/1975
CMND: 011***600
Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư tuyển khoáng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024738 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị tuyển khoáng công trình khai thác mỏ II 01/11/2024
BXD-00024738 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ I 27/12/2028
178711 Họ tên: Hoàng Thị Nguyệt
Ngày sinh: 14/07/1980
Thẻ căn cước: 036******257
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tuyển khoáng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024737 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị tuyển khoáng công trình khai thác mỏ III 23/09/2024
HAN-00024737 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị tuyển khoáng công trình khai thác mỏ III 23/09/2024
178712 Họ tên: Vũ Thế Nam
Ngày sinh: 10/10/1979
CMND: 013***498
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024736 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình khai thác mỏ III 23/09/2024
HAN-00024736 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình khai thác mỏ III 23/09/2024
178713 Họ tên: Nguyễn Duy Long
Ngày sinh: 10/01/1988
CMND: 145***415
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ-công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024733 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 04/07/2028
178714 Họ tên: Lê Bình Dương
Ngày sinh: 17/06/1980
Thẻ căn cước: 001******736
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Cử nhân khoa học môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024732 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình II 24/07/2029
178715 Họ tên: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/02/1980
CMND: 013***650
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024731 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị xử lý môi trường công trình công nghiệp mỏ II 01/11/2024
HAN-00024731 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị xử lý môi trường công trình công nghiệp mỏ II 01/11/2024
178716 Họ tên: Vũ Đình Mạnh
Ngày sinh: 11/01/1984
Thẻ căn cước: 030******728
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024728 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 23/10/2028
HAN-00024728 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Công nghiệp) II 04/07/2028
178717 Họ tên: Trần Ngô Huấn
Ngày sinh: 19/12/1983
Thẻ căn cước: 001******628
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí hàng không ngành Cơ khí Động lực
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024727 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ II 02/03/2028
HAN-00024727 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 02/03/2028
178718 Họ tên: Lê Văn Chung
Ngày sinh: 12/06/1982
Thẻ căn cước: 038******089
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00024726 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 27/12/2028
QNI-00024726 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 06/08/2029
178719 Họ tên: Nguyễn Đình Thống
Ngày sinh: 09/07/1972
CMND: 013***549
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024723 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình (Công nghiệp) II 04/07/2028
HAN-00024723 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Công nghiệp) II 04/07/2028
178720 Họ tên: Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 14/02/1969
CMND: 011***270
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tuyển khoáng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00024722 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 23/10/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn