Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178681 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 05/11/1991 CMND: 113***937 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ- kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 178682 |
Họ tên:
Lại Minh Hải
Ngày sinh: 28/11/1979 CMND: 012***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178683 |
Họ tên:
Khổng Đình Hưng
Ngày sinh: 19/10/1980 CMND: 111***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 178684 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 28/04/1986 CMND: 142***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 178685 |
Họ tên:
Phạm Minh Khánh
Ngày sinh: 09/12/1975 CMND: 011***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 178686 |
Họ tên:
Quách Huy Tú
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 012***502 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 178687 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 14/12/1984 CMND: 186***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 178688 |
Họ tên:
Trương Văn Nghĩa
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 186***724 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 178689 |
Họ tên:
Đỗ Đức Huy
Ngày sinh: 22/03/1985 CMND: 142***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 178690 |
Họ tên:
Đỗ Anh Sơn
Ngày sinh: 13/09/1980 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 178691 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lân
Ngày sinh: 28/09/1971 Thẻ căn cước: 036******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178692 |
Họ tên:
Hoàng Anh
Ngày sinh: 16/02/1973 CMND: 111***514 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 178693 |
Họ tên:
Huỳnh Thái Phương
Ngày sinh: 21/07/1978 Thẻ căn cước: 033******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178694 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân La
Ngày sinh: 25/03/1978 CMND: 125***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 178695 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thắng
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 040******153 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 178696 |
Họ tên:
Lưu Công Nam
Ngày sinh: 15/02/1987 CMND: 142***918 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 178697 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Trung
Ngày sinh: 26/04/1971 CMND: 011***725 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 178698 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 08/10/1985 CMND: 151***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 178699 |
Họ tên:
Phí Văn Long
Ngày sinh: 03/06/1986 Thẻ căn cước: 001******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 178700 |
Họ tên:
Lê Quang Hòa
Ngày sinh: 15/04/1986 CMND: 168***012 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
