Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178641 |
Họ tên:
Phạm Đình Quân
Ngày sinh: 21/01/1972 Thẻ căn cước: 034******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 178642 |
Họ tên:
Khúc Thị Quỳnh Nga
Ngày sinh: 24/09/1978 Thẻ căn cước: 034******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178643 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Huy
Ngày sinh: 23/03/1981 CMND: 151***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 178644 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thùy
Ngày sinh: 01/09/1978 CMND: 151***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 178645 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 06/11/1979 CMND: 151***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 178646 |
Họ tên:
Lê Cao Nhơn
Ngày sinh: 09/01/1982 Thẻ căn cước: 036******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 178647 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hà
Ngày sinh: 29/12/1972 CMND: 150***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 178648 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 11/11/1982 CMND: 151***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 178649 |
Họ tên:
Nguyễn Công Triều
Ngày sinh: 07/10/1968 CMND: 150***133 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành ảnh, địa hình |
|
||||||||||||
| 178650 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Liên
Ngày sinh: 01/11/1977 CMND: 151***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 178651 |
Họ tên:
Lại Văn Bắc
Ngày sinh: 02/03/1978 CMND: 151***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 178652 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 21/10/1967 Thẻ căn cước: 001******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 178653 |
Họ tên:
Nghiêm Thị Lan Phương
Ngày sinh: 16/08/1986 CMND: 151***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoat nước) |
|
||||||||||||
| 178654 |
Họ tên:
Bùi Công Quân
Ngày sinh: 15/05/1981 Thẻ căn cước: 034******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178655 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/05/1979 CMND: 012***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178656 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Sơn
Ngày sinh: 05/03/1983 CMND: 013***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 178657 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/07/1981 Thẻ căn cước: 030******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Thuỷ nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 178658 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 30/11/1986 Thẻ căn cước: 034******112 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 178659 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 08/08/1988 CMND: 151***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 178660 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lâm
Ngày sinh: 26/01/1980 Thẻ căn cước: _01*******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
