Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17841 |
Họ tên:
Hoàng Duy Phương
Ngày sinh: 17/12/1999 Thẻ căn cước: 001******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17842 |
Họ tên:
Hồ Văn Thành
Ngày sinh: 01/12/1985 Thẻ căn cước: 038******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 17843 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dục
Ngày sinh: 14/01/1971 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17844 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Kiên
Ngày sinh: 25/01/1986 Thẻ căn cước: 024******692 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17845 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàng
Ngày sinh: 11/05/1994 Thẻ căn cước: 040******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17846 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/09/1975 Thẻ căn cước: 031******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17847 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thưa
Ngày sinh: 21/04/1956 Thẻ căn cước: 037******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng đường |
|
||||||||||||
| 17848 |
Họ tên:
Trần Hữu Đạt
Ngày sinh: 02/09/1997 Thẻ căn cước: 034******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17849 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 30/04/1991 Thẻ căn cước: 019******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17850 |
Họ tên:
Lại Đức Dũng
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 034******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17851 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 17/05/1994 Thẻ căn cước: 040******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17852 |
Họ tên:
Trần Lộc
Ngày sinh: 26/10/1995 Thẻ căn cước: 094******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 17853 |
Họ tên:
Phạm Khánh Thành
Ngày sinh: 24/11/1994 Thẻ căn cước: 040******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17854 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Khôi
Ngày sinh: 04/08/1984 Thẻ căn cước: 001******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 17855 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bằng
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 026******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17856 |
Họ tên:
Tống Đức Tuyến
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 035******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17857 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chí
Ngày sinh: 18/07/1989 Thẻ căn cước: 001******701 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 17858 |
Họ tên:
Bùi Văn Hinh
Ngày sinh: 03/05/1975 Thẻ căn cước: 034******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 17859 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Biển
Ngày sinh: 30/06/1991 Thẻ căn cước: 001******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 17860 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hồng
Ngày sinh: 02/03/1983 Thẻ căn cước: 036******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
