Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178521 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dương
Ngày sinh: 26/08/1984 CMND: 280***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 178522 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tú
Ngày sinh: 07/04/1978 CMND: 025***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178523 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lực
Ngày sinh: 20/01/1990 CMND: 273***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 178524 |
Họ tên:
Phạm Đăng Tuấn Lâm
Ngày sinh: 28/05/1981 Thẻ căn cước: 049******133 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 178525 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 22/01/1991 CMND: 371***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 178526 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 18/04/1981 CMND: 271***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 178527 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hùng
Ngày sinh: 30/01/1969 CMND: 025***648 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 178528 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 05/06/1982 CMND: 272***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 178529 |
Họ tên:
Lương Văn Min
Ngày sinh: 06/02/1979 CMND: 025***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 178530 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thư
Ngày sinh: 13/08/1977 CMND: 023***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 178531 |
Họ tên:
Nguyễn Công Danh
Ngày sinh: 09/08/1978 CMND: 023***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 178532 |
Họ tên:
Hoàng Hải Hà
Ngày sinh: 17/03/1972 CMND: 119***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178533 |
Họ tên:
Trương Thanh Vọng
Ngày sinh: 11/11/1985 CMND: 206***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 178534 |
Họ tên:
Mai Việt Phương
Ngày sinh: 09/11/1985 CMND: 194***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178535 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hưng
Ngày sinh: 25/03/1977 CMND: 205***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 178536 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thấm
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 290***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 178537 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bình
Ngày sinh: 29/11/1977 Thẻ căn cước: 056******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 178538 |
Họ tên:
Phạm Xuân Luật
Ngày sinh: 28/03/1990 CMND: 261***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 178539 |
Họ tên:
Huỳnh Công Hải
Ngày sinh: 05/06/1990 CMND: 341***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 178540 |
Họ tên:
Bùi Quang Minh
Ngày sinh: 01/10/1964 CMND: 023***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
