Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17821 |
Họ tên:
Trần Đức Toàn
Ngày sinh: 10/06/1998 Thẻ căn cước: 052******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17822 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 026******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 17823 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 19/01/2000 Thẻ căn cước: 026******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17824 |
Họ tên:
Đào Văn Ngọc
Ngày sinh: 29/06/1997 Thẻ căn cước: 026******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 17825 |
Họ tên:
Trương Quốc Dương
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 086******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17826 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Quốc Thái
Ngày sinh: 01/09/1996 Thẻ căn cước: 083******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17827 |
Họ tên:
Trần Phương Trúc
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 086******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 17828 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thanh
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 086******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 17829 |
Họ tên:
Vương Tri Quốc Bảo
Ngày sinh: 26/02/1976 Thẻ căn cước: 060******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 17830 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 051******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17831 |
Họ tên:
Trần Chí Biết
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 093******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 17832 |
Họ tên:
Đổ Công Khanh
Ngày sinh: 09/06/1996 Thẻ căn cước: 086******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17833 |
Họ tên:
Diệp Khánh Duy
Ngày sinh: 05/09/2000 Thẻ căn cước: 096******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17834 |
Họ tên:
Dương Đình Lĩnh
Ngày sinh: 01/08/1992 Thẻ căn cước: 040******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17835 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 17/02/1986 Thẻ căn cước: 066******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường (2009); Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (2016) |
|
||||||||||||
| 17836 |
Họ tên:
Vũ Trọng Phụng
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 079******371 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng (danh hiệu Kỹ sư thực hành Xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 17837 |
Họ tên:
Tống Xuân Lâm
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 038******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17838 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Phương
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 051******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 17839 |
Họ tên:
Nông Văn Sự
Ngày sinh: 22/09/1995 Thẻ căn cước: 020******522 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17840 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Truyền
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 040******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
