Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178341 |
Họ tên:
Trần Công Sự
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 285***075 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 178342 |
Họ tên:
Lê Thanh Lý
Ngày sinh: 05/10/1979 CMND: 285***102 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 178343 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 22/04/1971 CMND: 285***210 Trình độ chuyên môn: Không Chính quy |
|
||||||||||||
| 178344 |
Họ tên:
Đồng Thanh Sang
Ngày sinh: 25/09/1981 CMND: 285***337 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 178345 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 25/10/1976 CMND: 285***303 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 178346 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thái
Ngày sinh: 19/07/1982 CMND: 285***354 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 178347 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hậu
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 285***537 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 178348 |
Họ tên:
Mã Văn Tùy
Ngày sinh: 20/11/1983 CMND: 285***808 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 178349 |
Họ tên:
Nhữ Văn Anh
Ngày sinh: 27/05/1983 CMND: 285***189 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 178350 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/12/1978 CMND: 285***841 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 178351 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuyên
Ngày sinh: 20/09/1974 CMND: 285***693 Trình độ chuyên môn: Không chính quy |
|
||||||||||||
| 178352 |
Họ tên:
Hà Trọng Liêm
Ngày sinh: 15/02/1985 CMND: 285***425 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 178353 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thanh
Ngày sinh: 19/12/1985 CMND: 162***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 178354 |
Họ tên:
Ngô Cao Cường
Ngày sinh: 03/03/1988 CMND: 162***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 178355 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Sinh
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 036******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sữ kỹ thuât công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 178356 |
Họ tên:
Bùi Phúc Đăng
Ngày sinh: 15/01/1987 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178357 |
Họ tên:
Phạm Lương Thuần
Ngày sinh: 09/08/1991 Thẻ căn cước: 036******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 178358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhiễm
Ngày sinh: 15/09/1967 CMND: 160***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 178359 |
Họ tên:
Lê Văn Danh
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 163***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 178360 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hợi
Ngày sinh: 16/10/1983 CMND: 162***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình Thủy Điện |
|
