Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
178281 Họ tên: Trương Viết Hoá
Ngày sinh: 20/08/1986
CMND: 285***494
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đướng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025329 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông II 20/10/2025
BIP-00025329 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 20/10/2025
178282 Họ tên: Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 15/07/1983
CMND: 285***909
Trình độ chuyên môn: Chính quy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025328 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/01/2024
BIP-00025328 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình DD&CN II 31/01/2024
178283 Họ tên: Hồ Phúc Thiết
Ngày sinh: 19/09/1989
CMND: 183***481
Trình độ chuyên môn: Chính quy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025327 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/05/2023
BIP-00025327 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 23/05/2023
178284 Họ tên: Nguyễn Vũ Ngọc
Ngày sinh: 18/01/1986
CMND: 285***521
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025326 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN II 26/05/2025
BIP-00025326 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 26/05/2025
178285 Họ tên: Đỗ Văn Hoàn
Ngày sinh: 09/03/1986
CMND: 285***099
Trình độ chuyên môn: Chính quy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025325 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 21/06/2028
BIP-00025325 Thiết kế xây dựng công trình - thiết kế kết cấu công trình II 21/06/2028
178286 Họ tên: Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 26/06/1991
CMND: 285***367
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025324 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 12/06/2028
BIP-00025324 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 12/06/2028
178287 Họ tên: Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 15/05/1990
CMND: 173***365
Trình độ chuyên môn: Chính quy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025323 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 12/06/2028
BIP-00025323 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dd&CN III 12/06/2028
178288 Họ tên: Bùi Duy Cư
Ngày sinh: 19/08/1989
CMND: 285***971
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025322 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình DD&CN III 23/05/2023
BIP-00025322 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình DD&CN III 23/05/2023
178289 Họ tên: Nguyễn Ngọc Thưởng
Ngày sinh: 10/11/1991
CMND: 341***744
Trình độ chuyên môn: Chính quy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025321 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 12/06/2028
BIP-00025321 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 12/06/2028
178290 Họ tên: Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/11/1991
CMND: 285***455
Trình độ chuyên môn: Chính quy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025320 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DD&CN III 02/03/2028
BIP-00025320 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 02/03/2028
178291 Họ tên: Phan Thanh Hiệp
Ngày sinh: 22/03/1992
CMND: 215***168
Trình độ chuyên môn: Chính quy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025319 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình DD&CN III 23/05/2023
BIP-00025319 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/05/2023
178292 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 30/10/1990
CMND: 285***992
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025318 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dụ án III 23/05/2023
BIP-00025318 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình DD&CN III 23/05/2023
178293 Họ tên: Phạm Chí Nhân
Ngày sinh: 11/02/1991
CMND: 285***269
Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025317 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình giao thông đường bộ III 31/07/2023
BIP-00025317 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông đường bộ III 31/07/2023
178294 Họ tên: Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/02/1987
CMND: 070***598
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025316 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 02/03/2028
BIP-00025316 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/07/2023
178295 Họ tên: Lê Bá Lực
Ngày sinh: 20/07/1988
CMND: 230***766
Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025315 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình giao thông đường bộ III 31/07/2023
BIP-00025315 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông đường bộ III 31/07/2023
178296 Họ tên: Trần Cao Thái
Ngày sinh: 07/04/1970
CMND: 285***881
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025314 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dụ án III 23/05/2023
BIP-00025314 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình DD&CN III 23/05/2023
178297 Họ tên: Cao Thanh Điềm
Ngày sinh: 02/05/1978
CMND: 285***126
Trình độ chuyên môn: Tại chức
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025313 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dụ án II 23/05/2023
BIP-00025313 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình DD&CN III 23/05/2023
178298 Họ tên: Nông Văn Cường
Ngày sinh: 12/05/1984
CMND: 285***036
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025312 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng công trình II 30/12/2025
BIP-00025312 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình xây dựng II 30/12/2025
178299 Họ tên: Nguyễn Thiện Tương
Ngày sinh: 08/10/1985
CMND: 183***536
Trình độ chuyên môn: Chính quy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025311 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình DD&CN III 31/07/2023
BIP-00025311 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình DD&CN III 23/05/2023
178300 Họ tên: Phạm Công Dũng
Ngày sinh: 19/11/1987
CMND: 285***228
Trình độ chuyên môn: Chính quy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00025310 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp III 23/05/2023
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn