Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17801 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Tùng
Ngày sinh: 19/01/1997 Thẻ căn cước: 031******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17802 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Phú
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 038******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17803 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 15/06/1978 Thẻ căn cước: 049******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 17804 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 08/09/1996 Thẻ căn cước: 049******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17805 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 14/06/1999 Thẻ căn cước: 049******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17806 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Quân
Ngày sinh: 19/11/1982 Thẻ căn cước: 001******739 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17807 |
Họ tên:
Trần Tôn Hạnh Vân
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 074******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17808 |
Họ tên:
Phạm Thanh Mẫn
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 049******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17809 |
Họ tên:
Trần Hoàng Châu
Ngày sinh: 15/12/1977 Thẻ căn cước: 051******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17810 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Quỳnh
Ngày sinh: 14/04/1989 Thẻ căn cước: 056******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17811 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Minh Dương
Ngày sinh: 15/02/1981 Thẻ căn cước: 046******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 17812 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thuy
Ngày sinh: 09/06/1980 Thẻ căn cước: 034******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17813 |
Họ tên:
Phạm Hoài Sơn
Ngày sinh: 21/03/1975 Thẻ căn cước: 036******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 17814 |
Họ tên:
Trần Minh San
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 056******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 17815 |
Họ tên:
Trịnh Bửu Thạch
Ngày sinh: 01/08/1984 Thẻ căn cước: 052******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17816 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Toàn
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 040******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 17817 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Danh
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 054******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17818 |
Họ tên:
Phạm Đình Luân
Ngày sinh: 29/11/1997 Thẻ căn cước: 056******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17819 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thiều
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 056******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17820 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/07/1973 Thẻ căn cước: 017******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm |
|
