Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178141 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thư
Ngày sinh: 05/09/1989 CMND: 221***871 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 178142 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ước
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 225***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 178143 |
Họ tên:
Trần Hoài Vinh
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 092******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178144 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Duy Anh
Ngày sinh: 28/02/1987 Thẻ căn cước: 079******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 178145 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh Đức
Ngày sinh: 20/12/1988 CMND: 341***514 Trình độ chuyên môn: Kiến truúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 178146 |
Họ tên:
Phạm Quốc Lâm
Ngày sinh: 26/05/1978 Thẻ căn cước: 049******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 178147 |
Họ tên:
Võ Văn Tây Em
Ngày sinh: 06/07/1989 CMND: 212***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 178148 |
Họ tên:
Lê Viết Hòa
Ngày sinh: 02/07/1983 CMND: 197***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 178149 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Danh
Ngày sinh: 21/09/1977 CMND: 024***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 178150 |
Họ tên:
Ngô Tấn Sanh
Ngày sinh: 18/09/1977 CMND: 023***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật Công trình) Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 178151 |
Họ tên:
Phạm Thanh Khương
Ngày sinh: 04/04/1984 CMND: 321***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178152 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Anh Vũ
Ngày sinh: 21/04/1989 CMND: 024***939 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 178153 |
Họ tên:
Trương Văn Kháng
Ngày sinh: 01/02/1988 CMND: 194***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 178154 |
Họ tên:
Trần Thanh Đằng
Ngày sinh: 13/03/1962 Thẻ căn cước: 079******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178155 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiền
Ngày sinh: 19/09/1983 CMND: 025***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 178156 |
Họ tên:
Đoàn Quang Thiều
Ngày sinh: 25/10/1974 CMND: 013***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cơ khí |
|
||||||||||||
| 178157 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 11/06/1976 Thẻ căn cước: 079******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 178158 |
Họ tên:
Lê Quốc Dương
Ngày sinh: 05/05/1981 Thẻ căn cước: 082******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 178159 |
Họ tên:
Mai Thanh Bình
Ngày sinh: 12/10/1975 CMND: 024***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 178160 |
Họ tên:
Trần Duy Tân
Ngày sinh: 11/01/1984 CMND: 260***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
