Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178061 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 03/08/1972 CMND: 111***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 178062 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 04/02/1973 Thẻ căn cước: 037******003 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 178063 |
Họ tên:
Lê Bá Sơn
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 026******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178064 |
Họ tên:
Phùng Văn Kiên
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 162***471 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178065 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Dũng
Ngày sinh: 01/06/1977 CMND: 011***166 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178066 |
Họ tên:
Trần Nhật Khôi
Ngày sinh: 28/04/1977 CMND: 012***969 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178067 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Liêm
Ngày sinh: 03/11/1974 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178068 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thành
Ngày sinh: 07/01/1966 CMND: 011***085 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178069 |
Họ tên:
Vương Hải Long
Ngày sinh: 24/09/1968 CMND: 011***195 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178070 |
Họ tên:
Vũ Đức Hoàng
Ngày sinh: 20/04/1972 CMND: 012***891 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178071 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quân
Ngày sinh: 27/10/1978 CMND: 012***996 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178072 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 16/12/1972 CMND: 011***131 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178073 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 05/02/1978 CMND: 017***926 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 178074 |
Họ tên:
Vũ Hồng Cương
Ngày sinh: 23/09/1970 CMND: 011***239 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178075 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 29/07/1981 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178076 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Dần
Ngày sinh: 29/05/1974 Hộ chiếu: 036*******297 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178077 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phú
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 030******185 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 178078 |
Họ tên:
Lê Quân
Ngày sinh: 05/10/1964 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: PGS.TS Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178079 |
Họ tên:
Nguyễn Triều Dương
Ngày sinh: 28/10/1974 CMND: 013***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước-cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 178080 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hân
Ngày sinh: 08/05/1979 Thẻ căn cước: 036******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
