Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 178041 |
Họ tên:
Dương Quốc Thắng
Ngày sinh: 25/09/1975 Thẻ căn cước: 001******197 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178042 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hưng
Ngày sinh: 12/08/1974 CMND: 011***592 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178043 |
Họ tên:
Đào Phương Nam
Ngày sinh: 17/01/1983 CMND: 017***444 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178044 |
Họ tên:
Tạ Lan Nhi
Ngày sinh: 07/06/1969 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178045 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Quân
Ngày sinh: 29/12/1977 Thẻ căn cước: 001******456 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178046 |
Họ tên:
Mai Đình Nghĩa
Ngày sinh: 25/06/1967 CMND: 011***699 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178047 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điền
Ngày sinh: 10/09/1949 Thẻ căn cước: 026******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành năng lượng điện |
|
||||||||||||
| 178048 |
Họ tên:
Bùi Chí Toàn
Ngày sinh: 03/03/1974 CMND: 011***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu, môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 178049 |
Họ tên:
Chế Đình Hoàng
Ngày sinh: 14/06/1950 CMND: 011***826 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178050 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 19/01/1976 Thẻ căn cước: 001******442 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 178051 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Huy
Ngày sinh: 08/12/1979 Thẻ căn cước: 038******618 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178052 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cảnh
Ngày sinh: 04/01/1975 CMND: 012***223 Trình độ chuyên môn: KS XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178053 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 26/01/1981 CMND: 012***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178054 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 05/08/1980 Thẻ căn cước: 036******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178055 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 02/06/1976 Thẻ căn cước: 027******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178056 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quỳnh
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 125***713 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178057 |
Họ tên:
Hoàng Thuyên
Ngày sinh: 17/02/1984 CMND: 172***271 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 178058 |
Họ tên:
Lê Phi Long
Ngày sinh: 07/11/1970 Thẻ căn cước: 038******050 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 178059 |
Họ tên:
Ngô Văn Định
Ngày sinh: 25/11/1979 CMND: 013***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 178060 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dương
Ngày sinh: 14/04/1984 Thẻ căn cước: 001******197 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
