Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
178021 Họ tên: Lê Ngọc Sang
Ngày sinh: 11/08/1977
Thẻ căn cước: 038******109
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025645 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 25/05/2023
HAN-00025645 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 03/05/2024
178022 Họ tên: Nguyễn Trường Sinh
Ngày sinh: 02/03/1980
CMND: 017***101
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025644 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/09/2028
BXD-00025644 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng I 25/05/2023
178023 Họ tên: Đỗ Hữu Thực
Ngày sinh: 12/10/1973
CMND: 012***309
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025643 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng I 25/05/2023
BXD-00025643 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng I 25/05/2023
178024 Họ tên: Thịnh Văn Luyến
Ngày sinh: 05/04/1977
Thẻ căn cước: 038******346
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025642 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 25/05/2023
BXD-00025642 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 25/05/2023
178025 Họ tên: Võ Văn Dần
Ngày sinh: 03/10/1986
CMND: 183***188
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025641 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 25/05/2023
BXD-00025641 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 26/07/2028
178026 Họ tên: Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 15/07/1975
CMND: 011***550
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025640 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 25/05/2023
178027 Họ tên: Lê Văn Nam
Ngày sinh: 15/08/1982
CMND: 172***685
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025639 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 25/05/2023
BXD-00025639 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 26/07/2028
178028 Họ tên: Lã Xuân Hải
Ngày sinh: 19/08/1976
CMND: 162***645
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025638 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 25/05/2023
BXD-00025638 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 26/07/2028
178029 Họ tên: Nguyễn Vũ Thiêm
Ngày sinh: 09/10/1976
CMND: 013***179
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025637 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 25/05/2023
BXD-00025637 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/06/2028
178030 Họ tên: Đào Đức Thiện
Ngày sinh: 19/09/1977
Thẻ căn cước: 027******026
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025636 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 25/05/2023
BAN-00025636 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 09/03/2025
178031 Họ tên: Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 21/12/1968
CMND: 011***029
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025635 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 25/05/2023
178032 Họ tên: Phạm Đức Cường
Ngày sinh: 14/06/1977
Thẻ căn cước: 001******631
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025634 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng I 25/05/2023
BXD-00025634 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 26/07/2028
178033 Họ tên: Nguyễn Thị Thanh Hằng
Ngày sinh: 02/07/1981
CMND: 012***133
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025633 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 25/05/2023
BXD-00025633 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 26/07/2028
178034 Họ tên: Dương Thị Ngọc Bích
Ngày sinh: 27/06/1983
Thẻ căn cước: 024******515
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025632 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 25/05/2023
BXD-00025632 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 21/09/2028
178035 Họ tên: Nguyễn Xuân Hinh
Ngày sinh: 24/10/1960
CMND: 011***839
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025631 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 25/05/2023
BXD-00025631 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 28/03/2024
178036 Họ tên: Lê Phước Anh
Ngày sinh: 15/12/1973
CMND: 011***952
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025630 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 25/05/2023
BXD-00025630 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 27/07/2027
178037 Họ tên: Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 09/11/1979
CMND: 012***904
Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025629 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng I 25/05/2023
BXD-00025629 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình I 25/05/2023
178038 Họ tên: Mai Thị Ánh Phượng
Ngày sinh: 19/10/1971
CMND: 011***386
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025628 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 25/05/2023
HNT-00025628 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 20/07/2025
178039 Họ tên: Trương Duy Phong
Ngày sinh: 11/12/1982
Thẻ căn cước: 001******902
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025627 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 25/05/2023
HNT-00025627 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 20/07/2025
178040 Họ tên: Tạ Thị Thu Lan
Ngày sinh: 11/10/1984
CMND: 186***814
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025626 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 25/05/2023
BXD-00025626 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 26/07/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn