Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1761 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 14/03/1997 Thẻ căn cước: 040******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1762 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 001******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 1763 |
Họ tên:
Lê Văn Bằng
Ngày sinh: 24/05/1992 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1764 |
Họ tên:
Lê Phương Thanh
Ngày sinh: 02/11/1975 Thẻ căn cước: 001******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 1765 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hùng
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 040******962 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 1766 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 01/10/1996 Thẻ căn cước: 033******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 1767 |
Họ tên:
Hoàng Thế Diễn
Ngày sinh: 29/08/1992 Thẻ căn cước: 001******633 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1768 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thuận
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 036******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1769 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 035******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1770 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1771 |
Họ tên:
Lê Minh Trường
Ngày sinh: 24/07/1985 Thẻ căn cước: 008******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1772 |
Họ tên:
Phan Thị Thảo Ngân
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 025******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 1773 |
Họ tên:
Lương Văn Sáng
Ngày sinh: 19/06/1991 Thẻ căn cước: 031******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 1774 |
Họ tên:
Ngô Văn Giáp
Ngày sinh: 18/03/1982 Thẻ căn cước: 024******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 1775 |
Họ tên:
Tạ Hữu Thành
Ngày sinh: 27/07/1986 Thẻ căn cước: 015******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1776 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thư
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 036******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa Xí nghiệp Công nghiệp Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 1777 |
Họ tên:
Hoàng Công Mạnh
Ngày sinh: 18/10/1994 Thẻ căn cước: 040******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1778 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiếu
Ngày sinh: 24/12/1999 Thẻ căn cước: 033******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1779 |
Họ tên:
Vũ Văn Trọng
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 037******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1780 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 08/11/1993 Thẻ căn cước: 034******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
