Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177901 |
Họ tên:
Tô Trí Dũng
Ngày sinh: 09/12/1982 Thẻ căn cước: 074******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 177902 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Tính
Ngày sinh: 28/04/1987 CMND: 341***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 177903 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Linh
Ngày sinh: 15/07/1986 CMND: 215***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177904 |
Họ tên:
Đặng Phan Anh
Ngày sinh: 02/04/1984 CMND: 225***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177905 |
Họ tên:
Châu Văn Nhanh
Ngày sinh: 30/12/1988 CMND: 225***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 177906 |
Họ tên:
Trần Thiện Sơn
Ngày sinh: 12/12/1983 CMND: 225***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177907 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Việt
Ngày sinh: 04/03/1984 CMND: 211***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 177908 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Khoa
Ngày sinh: 10/01/1985 CMND: 225***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177909 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Huyền
Ngày sinh: 30/05/1988 CMND: 186***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177910 |
Họ tên:
Trần Quang Lâm
Ngày sinh: 20/03/1981 CMND: 271***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 177911 |
Họ tên:
Lê Xuân Hạnh
Ngày sinh: 20/11/1982 CMND: 230***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177912 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 11/12/1981 Thẻ căn cước: 068******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 177913 |
Họ tên:
Quang Kim Long
Ngày sinh: 18/02/1988 CMND: 225***090 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 177914 |
Họ tên:
Phan Thế Anh
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 186***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 177915 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Ân
Ngày sinh: 09/08/1990 CMND: 334***527 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 177916 |
Họ tên:
Hồ Minh Thái
Ngày sinh: 12/06/1987 CMND: 290***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 177917 |
Họ tên:
Vũ Tiến Thụ
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 025***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177918 |
Họ tên:
Tạ Tiến Lai
Ngày sinh: 18/06/1983 Thẻ căn cước: 079******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 177919 |
Họ tên:
Bùi Minh Tài
Ngày sinh: 18/05/1985 CMND: 341***096 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 177920 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hoàng
Ngày sinh: 01/07/1987 CMND: 225***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
