Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177881 |
Họ tên:
Trần Hải Âu
Ngày sinh: 22/04/1979 CMND: 385***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 177882 |
Họ tên:
Phạm Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 19/04/1981 CMND: 331***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 177883 |
Họ tên:
Nguyễn Thông Thuận
Ngày sinh: 03/09/1989 CMND: 341***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 177884 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nghĩa
Ngày sinh: 23/08/1981 CMND: 331***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 177885 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Toàn
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 341***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 177886 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Cần
Ngày sinh: 13/06/1982 CMND: 341***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 09/02/1982 CMND: 385***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 177888 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 12/04/1971 CMND: 385***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 177889 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 385***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 177890 |
Họ tên:
Dương Văn Chọn
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 385***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 177891 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 23/08/1987 CMND: 385***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 177892 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Việt
Ngày sinh: 25/11/1974 CMND: 220***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177893 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phú
Ngày sinh: 01/02/1973 CMND: 022***077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 177894 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 24/07/1974 CMND: 225***839 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 177895 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 17/01/1985 CMND: 301***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ - Hệ Liên thông – Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 177896 |
Họ tên:
Lưu Nguyễn Đức Nghi
Ngày sinh: 06/08/1990 CMND: 024***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 177897 |
Họ tên:
Phan Quốc Hoàng
Ngày sinh: 26/07/1990 CMND: 261***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 177898 |
Họ tên:
Tô Điệp Linh
Ngày sinh: 04/11/1981 Thẻ căn cước: 036******677 Trình độ chuyên môn: Tại chức |
|
||||||||||||
| 177899 |
Họ tên:
Trần Thị Lai
Ngày sinh: 07/01/1985 CMND: 212***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 177900 |
Họ tên:
Hồ Quyết Tâm
Ngày sinh: 11/10/1986 CMND: 197***842 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
