Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17761 |
Họ tên:
Lê Anh Vinh
Ngày sinh: 28/08/1979 Thẻ căn cước: 022******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 17762 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc
Ngày sinh: 07/04/1978 Thẻ căn cước: 033******695 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 17763 |
Họ tên:
Đỗ Kim Tuyến
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 034******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17764 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 15/12/1987 Thẻ căn cước: 037******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17765 |
Họ tên:
Mai Xuân Bính
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 030******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 17766 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Khương
Ngày sinh: 28/12/1991 Thẻ căn cước: 001******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17767 |
Họ tên:
Nguyễn Trắc Thắng
Ngày sinh: 17/03/1991 Thẻ căn cước: 030******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17768 |
Họ tên:
Trần Quang Hải
Ngày sinh: 05/12/1994 Thẻ căn cước: 036******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17769 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 036******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 17770 |
Họ tên:
Mai Đức Khoa
Ngày sinh: 25/10/1978 Thẻ căn cước: 038******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17771 |
Họ tên:
Dương Ngọc Nghị
Ngày sinh: 26/09/1987 Thẻ căn cước: 019******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 17772 |
Họ tên:
Phạm Văn Phương
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 034******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 17773 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 034******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 17774 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 26/02/1992 Thẻ căn cước: 034******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17775 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 21/08/1996 Thẻ căn cước: 030******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 17776 |
Họ tên:
Trần Nhật Lai
Ngày sinh: 15/09/1979 Thẻ căn cước: 042******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17777 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 16/07/1986 Thẻ căn cước: 042******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17778 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Dũng
Ngày sinh: 07/10/1993 Thẻ căn cước: 001******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17779 |
Họ tên:
Lê Trọng Hà
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 030******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 17780 |
Họ tên:
Ngô Xuân Dung
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
