Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177701 |
Họ tên:
Tiêu Thanh Quang
Ngày sinh: 23/06/1991 CMND: 142***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177702 |
Họ tên:
Bùi Văn Sáu
Ngày sinh: 17/09/1970 Thẻ căn cước: 030******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177703 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/12/1980 CMND: 141***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177704 |
Họ tên:
Vũ Văn Hà
Ngày sinh: 22/07/1991 CMND: 142***935 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 177705 |
Họ tên:
Vũ Trọng Định
Ngày sinh: 29/11/1979 CMND: 141***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177706 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 05/05/1987 CMND: 142***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 177707 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 30/06/1976 CMND: 141***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 177708 |
Họ tên:
Đinh Văn Nguyên
Ngày sinh: 31/08/1991 CMND: 142***873 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 177709 |
Họ tên:
Đỗ Công Đoàn
Ngày sinh: 25/09/1991 CMND: 125***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177710 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thuận
Ngày sinh: 16/06/1987 CMND: 125***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 177711 |
Họ tên:
Hoàng Công Sự
Ngày sinh: 27/02/1990 CMND: 121***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 177712 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 04/11/1990 CMND: 112***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 177713 |
Họ tên:
Nguyễn Long Giang
Ngày sinh: 24/11/1980 CMND: 111***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 177714 |
Họ tên:
Đặng Huy Hoàng
Ngày sinh: 11/11/1988 CMND: 012***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 177715 |
Họ tên:
Bùi Văn Vĩnh
Ngày sinh: 07/02/1957 Thẻ căn cước: 030******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177716 |
Họ tên:
Trương Thị Chuyền
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 030******710 Trình độ chuyên môn: Kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 177717 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quân
Ngày sinh: 12/08/1991 CMND: 173***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177718 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 08/02/1986 Thẻ căn cước: 030******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 177719 |
Họ tên:
Vương Văn Hướng
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 030******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177720 |
Họ tên:
Đào Xuân Hải
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 030******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
