Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177681 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 01/11/1981 CMND: 141***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177682 |
Họ tên:
Tạ Văn Trường
Ngày sinh: 10/08/1979 CMND: 141***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 177683 |
Họ tên:
Trần Chí Thành
Ngày sinh: 02/08/1972 CMND: 182***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 177684 |
Họ tên:
Bùi Đình Vương
Ngày sinh: 03/08/1967 CMND: 141***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 177685 |
Họ tên:
Lưu Văn Hưng
Ngày sinh: 07/03/1958 CMND: 141***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 177686 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Giang
Ngày sinh: 28/01/1979 CMND: 141***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 177687 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 22/04/1989 CMND: 142***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 177688 |
Họ tên:
Bùi Hữu Hải
Ngày sinh: 09/02/1979 Thẻ căn cước: 030******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 177689 |
Họ tên:
Cao Văn Dũng
Ngày sinh: 22/03/1972 CMND: 141***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177690 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 013***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 177691 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Long
Ngày sinh: 15/05/1991 CMND: 121***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 177692 |
Họ tên:
Nguyễn Công Anh
Ngày sinh: 23/04/1990 CMND: 168***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa - XNCN |
|
||||||||||||
| 177693 |
Họ tên:
Đinh Văn Chu
Ngày sinh: 24/05/1989 Thẻ căn cước: 037******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa - XNCN |
|
||||||||||||
| 177694 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 21/06/1981 Thẻ căn cước: 030******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177695 |
Họ tên:
Phạm Văn An
Ngày sinh: 10/07/1972 CMND: 141***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177696 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoạt
Ngày sinh: 09/07/1978 CMND: 141***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177697 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Hồng Giang
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 141***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành XD công trình |
|
||||||||||||
| 177698 |
Họ tên:
Đỗ Thế Quyền
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 030******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177699 |
Họ tên:
Vũ Thị Miên
Ngày sinh: 01/04/1991 CMND: 142***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177700 |
Họ tên:
Trần Nhân Hậu
Ngày sinh: 29/05/1981 CMND: 141***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
