Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177581 |
Họ tên:
Võ Kỳ Khoa
Ngày sinh: 26/01/1976 CMND: 273***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177582 |
Họ tên:
Vũ Gia Tân
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 273***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177583 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Hải
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 215***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177584 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Lâm
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 215***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177585 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 21/03/1985 CMND: 186***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177586 |
Họ tên:
Phạm Thường Đức
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 215***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177587 |
Họ tên:
PHẠM VĂN THỜI
Ngày sinh: 22/06/1982 CMND: 273***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177588 |
Họ tên:
Trần Phi Hùng
Ngày sinh: 02/08/1965 CMND: 273***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 177589 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thi
Ngày sinh: 16/04/1975 Thẻ căn cước: 080******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 177590 |
Họ tên:
Trịnh Đức Hóa
Ngày sinh: 21/04/1978 CMND: 273***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 177591 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 26/09/1974 CMND: 271***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất và dầu khí |
|
||||||||||||
| 177592 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dũng
Ngày sinh: 30/10/1977 CMND: 273***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 177593 |
Họ tên:
Dương Cao Cường
Ngày sinh: 22/10/1976 CMND: 273***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 177594 |
Họ tên:
Ngô Minh Hoàng
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 040******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177595 |
Họ tên:
Bạch Trọng Huy
Ngày sinh: 14/08/1988 CMND: 186***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177596 |
Họ tên:
Lê Trọng Hoàng
Ngày sinh: 31/01/1990 Thẻ căn cước: 077******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177597 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Hải
Ngày sinh: 16/09/1986 Thẻ căn cước: 001******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 177598 |
Họ tên:
Lê Thanh Quyết
Ngày sinh: 08/07/1989 CMND: 186***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 177599 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 07/08/1985 Thẻ căn cước: 077******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 177600 |
Họ tên:
Võ Việt
Ngày sinh: 22/10/1977 CMND: 201***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
