Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177501 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 21/01/1965 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177502 |
Họ tên:
Trương Thị Vân
Ngày sinh: 18/08/1987 CMND: 012***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177503 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 25/07/1978 CMND: 011***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 177504 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 20/09/1991 CMND: 017***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177505 |
Họ tên:
Đặng Công Thắng
Ngày sinh: 24/01/1956 Thẻ căn cước: 033******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177506 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hưng
Ngày sinh: 13/10/1957 CMND: 010***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177507 |
Họ tên:
Cao Văn Dũng
Ngày sinh: 15/05/1967 Thẻ căn cước: 038******002 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 177508 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 02/09/1973 CMND: 024***185 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư cơ khí tầu thuyền thủy sản |
|
||||||||||||
| 177509 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khẩn
Ngày sinh: 26/10/1987 Thẻ căn cước: 033******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 177510 |
Họ tên:
Phạm Chí Dũng
Ngày sinh: 17/10/1968 CMND: 011***997 Trình độ chuyên môn: Cao học - Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177511 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Linh
Ngày sinh: 25/03/1970 Thẻ căn cước: 001******998 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 177512 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thoa
Ngày sinh: 31/08/1978 CMND: 111***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177513 |
Họ tên:
Phùng Huy Sơn
Ngày sinh: 02/12/1974 CMND: 011***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 177514 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Phương
Ngày sinh: 25/10/1991 CMND: 173***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 177515 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/07/1985 Thẻ căn cước: 001******718 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 177516 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tiến
Ngày sinh: 29/07/1990 CMND: 112***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177517 |
Họ tên:
Phạm Đức Cảnh
Ngày sinh: 05/09/1983 CMND: 012***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177518 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hải
Ngày sinh: 20/03/1981 Thẻ căn cước: 040******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 177519 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thạch
Ngày sinh: 12/03/1973 Thẻ căn cước: 036******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177520 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sơn
Ngày sinh: 01/09/1987 CMND: 142***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
