Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177481 |
Họ tên:
Hà Trung Thành
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 025******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 177482 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 11/12/1984 Thẻ căn cước: 037******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 177483 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tươi
Ngày sinh: 07/03/1988 CMND: 145***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 177484 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phượng
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 177485 |
Họ tên:
Trần Văn Khiêm
Ngày sinh: 29/05/1981 CMND: 013***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 177486 |
Họ tên:
Lê Thị Nguyên
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 111***685 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 177487 |
Họ tên:
Đoàn Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 022******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 177488 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 10/03/1978 CMND: 011***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 177489 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thọ
Ngày sinh: 18/03/1980 CMND: 013***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 177490 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 23/06/1987 CMND: 100***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa sinh thái và công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 177491 |
Họ tên:
Vũ Minh Nam
Ngày sinh: 08/10/1981 CMND: 100***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 177492 |
Họ tên:
Phạm Đình Biển
Ngày sinh: 01/03/1981 CMND: 125***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 177493 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1960 Thẻ căn cước: 001******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177494 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Giang
Ngày sinh: 03/03/1978 CMND: 011***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177495 |
Họ tên:
Trần Hùng Nam
Ngày sinh: 27/03/1991 CMND: 012***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 177496 |
Họ tên:
Lê Trần Thắng
Ngày sinh: 27/10/1985 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177497 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 23/03/1991 Thẻ căn cước: 030******017 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 177498 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 25/04/1967 CMND: 011***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình-thuỷ văn, kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177499 |
Họ tên:
Tạ Thu Hà
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 001******726 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177500 |
Họ tên:
Phạm Đại Nghĩa
Ngày sinh: 22/10/1979 Thẻ căn cước: 036******818 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
