Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177461 |
Họ tên:
Mạc Huy Hùng
Ngày sinh: 14/01/1986 CMND: 142***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 177462 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 28/10/1988 CMND: 112***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - cầu đường |
|
||||||||||||
| 177463 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thưởng
Ngày sinh: 10/03/1988 CMND: 162***726 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177464 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lâm
Ngày sinh: 15/11/1991 CMND: 121***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 177465 |
Họ tên:
Kiều Văn Kiên
Ngày sinh: 04/11/1989 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 177466 |
Họ tên:
Hoàng Thị Ngọc
Ngày sinh: 07/02/1972 CMND: 111***581 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 177467 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thức
Ngày sinh: 05/11/1983 CMND: 162***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 177468 |
Họ tên:
Cao Văn Dũng
Ngày sinh: 15/05/1967 CMND: 012***674 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 177469 |
Họ tên:
Phạm Xuân Khoa
Ngày sinh: 16/03/1980 CMND: 013***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình-ĐKT |
|
||||||||||||
| 177470 |
Họ tên:
Đặng Văn Chức
Ngày sinh: 16/02/1982 CMND: 151***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 177471 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Giáp
Ngày sinh: 10/08/1982 CMND: 012***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 177472 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Hậu
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177473 |
Họ tên:
Nguyễn Công Anh
Ngày sinh: 18/09/1980 CMND: 171***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 177474 |
Họ tên:
Nhữ Văn Thung
Ngày sinh: 05/12/1984 CMND: 017***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 177475 |
Họ tên:
Phạm Đức Hùng
Ngày sinh: 09/11/1988 Thẻ căn cước: 001******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 177476 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 02/11/1978 CMND: 013***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177477 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Dũng
Ngày sinh: 04/06/1977 CMND: 013***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 177478 |
Họ tên:
Nguyễn Tam Tính
Ngày sinh: 25/01/1978 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 177479 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 177480 |
Họ tên:
Trương Công Hưng
Ngày sinh: 26/04/1983 CMND: 172***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
