Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177421 |
Họ tên:
Lê Minh Thoa
Ngày sinh: 23/01/1972 Thẻ căn cước: 034******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 177422 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1972 Thẻ căn cước: 036******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177423 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thuyên
Ngày sinh: 14/01/1966 CMND: 017***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành thuỷ nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 177424 |
Họ tên:
Trần Đăng Hoạch
Ngày sinh: 02/10/1968 CMND: 181***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô |
|
||||||||||||
| 177425 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Kiên
Ngày sinh: 22/01/1979 CMND: 012***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 177426 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hạnh
Ngày sinh: 25/12/1973 CMND: 013***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177427 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 177428 |
Họ tên:
Dương Thanh Lượng
Ngày sinh: 17/04/1957 Thẻ căn cước: 038******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 177429 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 21/03/1980 Thẻ căn cước: 036******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 177430 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hường
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 030******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 177431 |
Họ tên:
Mai Duy Tuấn
Ngày sinh: 22/04/1981 Thẻ căn cước: 038******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 177432 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 21/09/1980 Thẻ căn cước: 042******063 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177433 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 09/04/1980 CMND: 012***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177434 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hải
Ngày sinh: 17/09/1977 CMND: 013***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 177435 |
Họ tên:
Tống Mạnh Hải
Ngày sinh: 20/05/1976 CMND: 012***719 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 177436 |
Họ tên:
Đặng Văn Quyết
Ngày sinh: 19/12/1976 CMND: 151***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 177437 |
Họ tên:
Lê Ngọc Toàn
Ngày sinh: 16/09/1971 Thẻ căn cước: 031******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 177438 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 001******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 177439 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 03/07/1982 CMND: 145***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 177440 |
Họ tên:
Trịnh Văn Huấn
Ngày sinh: 20/01/1985 Hộ chiếu: B28**117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng đô thị |
|
