Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177421 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 11/08/1990 CMND: 121***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 177422 |
Họ tên:
Lê Ngọc Khánh
Ngày sinh: 27/04/1987 Thẻ căn cước: 038******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - cầu đường |
|
||||||||||||
| 177423 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phinh
Ngày sinh: 26/03/1983 CMND: 017***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177424 |
Họ tên:
Lê Đức Chiến
Ngày sinh: 10/09/1979 CMND: 171***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 177425 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quang Hòa
Ngày sinh: 17/08/1970 Thẻ căn cước: 001******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí xây dựng |
|
||||||||||||
| 177426 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Động
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 031******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng biển - đầu khí |
|
||||||||||||
| 177427 |
Họ tên:
Trần Đức Phong
Ngày sinh: 29/06/1982 CMND: 111***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 177428 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phương
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 040******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 177429 |
Họ tên:
Khuất Thuận Ánh
Ngày sinh: 14/05/1987 Thẻ căn cước: 001******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 177430 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hường
Ngày sinh: 15/08/1987 CMND: 186***335 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 177431 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 11/10/1991 CMND: 135***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 177432 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 04/01/1990 Hộ chiếu: 112****142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177433 |
Họ tên:
Đoàn Anh Duy
Ngày sinh: 29/12/1990 Thẻ căn cước: 001******121 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 177434 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quân
Ngày sinh: 27/06/1991 CMND: 173***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 177435 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tiến
Ngày sinh: 30/03/1990 CMND: 013***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 177436 |
Họ tên:
Đặng Thị Hoa
Ngày sinh: 21/12/1985 Thẻ căn cước: 034******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177437 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 14/04/1986 Thẻ căn cước: 030******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177438 |
Họ tên:
Võ Việt Hồng
Ngày sinh: 16/05/1988 CMND: 113***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 177439 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Trang
Ngày sinh: 12/12/1989 CMND: 125***652 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 177440 |
Họ tên:
Đào Tuấn Đạt
Ngày sinh: 14/06/1982 Thẻ căn cước: 001******836 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
