Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177401 |
Họ tên:
Trần Văn Chương
Ngày sinh: 09/01/1975 CMND: 013***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177402 |
Họ tên:
Lê Công Lệ
Ngày sinh: 03/07/1958 CMND: 017***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 177403 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 21/02/1983 CMND: 013***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 177404 |
Họ tên:
Lê Thị Hạnh
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 045******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 177405 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 035******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 177406 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 177407 |
Họ tên:
Đinh Bạt Dương
Ngày sinh: 15/05/1985 CMND: 013***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177408 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh
Ngày sinh: 09/09/1975 CMND: 011***088 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 177409 |
Họ tên:
Cao Thanh Tuyền
Ngày sinh: 25/12/1980 CMND: 145***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 177410 |
Họ tên:
Đào Ngọc Công
Ngày sinh: 21/05/1980 CMND: 017***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177411 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 02/03/1977 CMND: 017***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt ngành năng lượng |
|
||||||||||||
| 177412 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Quang
Ngày sinh: 10/02/1977 Thẻ căn cước: 040******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177413 |
Họ tên:
Lê Ngọc An
Ngày sinh: 18/05/1975 CMND: 173***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 177414 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 17/11/1974 CMND: 012***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177415 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 035******169 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 177416 |
Họ tên:
Phùng Thị Minh Lựu
Ngày sinh: 11/06/1979 CMND: 011***824 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 177417 |
Họ tên:
Vũ Văn Hùng
Ngày sinh: 07/08/1978 CMND: 013***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177418 |
Họ tên:
Trần Xuân Cừ
Ngày sinh: 01/03/1949 Thẻ căn cước: 037******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện |
|
||||||||||||
| 177419 |
Họ tên:
Nguyễn Hòa Hưng
Ngày sinh: 26/12/1985 CMND: 012***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 177420 |
Họ tên:
Phạm Huy Khánh
Ngày sinh: 02/09/1973 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
