Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17721 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hợp
Ngày sinh: 06/02/1990 Thẻ căn cước: 034******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 17722 |
Họ tên:
Hoàng Duy Phương
Ngày sinh: 23/10/1990 Thẻ căn cước: 001******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 17723 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Linh
Ngày sinh: 15/01/1995 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17724 |
Họ tên:
Đinh Quang Sỹ
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 051******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17725 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh Hà
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 038******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17726 |
Họ tên:
Trần Xuân Vinh
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 040******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17727 |
Họ tên:
Nguyễn Như Luân
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 035******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 17728 |
Họ tên:
Phan Thị Thu Phương
Ngày sinh: 22/06/1978 Thẻ căn cước: 019******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa, Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 17729 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 23/03/1991 Thẻ căn cước: 036******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 17730 |
Họ tên:
Đinh Công Dũng
Ngày sinh: 09/01/1997 Thẻ căn cước: 017******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17731 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Giang
Ngày sinh: 15/01/1981 Thẻ căn cước: 030******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17732 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Toàn
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 017******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17733 |
Họ tên:
Vũ Quang Tùng
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 008******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17734 |
Họ tên:
Đinh Huy Hiếu
Ngày sinh: 17/10/1989 Thẻ căn cước: 036******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17735 |
Họ tên:
Đào Thị Tình
Ngày sinh: 12/01/1985 Thẻ căn cước: 017******640 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 17736 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thức
Ngày sinh: 23/06/1980 Thẻ căn cước: 001******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17737 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Chính
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 034******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17738 |
Họ tên:
Đỗ Như Trương
Ngày sinh: 30/01/1990 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17739 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 035******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 17740 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hải
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 033******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
