Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177361 |
Họ tên:
Lê Cao Cường
Ngày sinh: 18/06/1989 Thẻ căn cước: 037******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177362 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 03/08/1988 CMND: 164***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177363 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Ninh
Ngày sinh: 19/06/1985 Thẻ căn cước: 037******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177364 |
Họ tên:
Lê Huy Đức
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 037******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 177365 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 09/12/1991 Thẻ căn cước: 036******528 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cômg nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177366 |
Họ tên:
Phạm Quang Thiện
Ngày sinh: 06/03/1977 CMND: 013***436 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 177367 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 164***841 Trình độ chuyên môn: KSCT thủy lợi |
|
||||||||||||
| 177368 |
Họ tên:
Lê Xuân Lộc
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 037******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 177369 |
Họ tên:
Lê Văn Bồng
Ngày sinh: 14/10/1954 CMND: 164***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 177370 |
Họ tên:
Trần Quốc An
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 037******221 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177371 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luận
Ngày sinh: 03/07/1990 CMND: 164***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 177372 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Đại
Ngày sinh: 16/04/1991 CMND: 164***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177373 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiên
Ngày sinh: 07/04/1982 CMND: 164***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177374 |
Họ tên:
Hà Văn Năm
Ngày sinh: 10/01/1988 Hộ chiếu: 149**291 Trình độ chuyên môn: KS CSHT GT |
|
||||||||||||
| 177375 |
Họ tên:
Quách Ngọc Huyên
Ngày sinh: 19/01/1987 CMND: 164***760 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 177376 |
Họ tên:
Trịnh Duy Thông
Ngày sinh: 17/03/1984 CMND: 172***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177377 |
Họ tên:
Trần Minh Nguyệt
Ngày sinh: 27/06/1986 CMND: 073***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kĩ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177378 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hiển
Ngày sinh: 13/10/1986 CMND: 168***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 177379 |
Họ tên:
Lườnng Đình Toản
Ngày sinh: 03/07/1987 CMND: 172***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177380 |
Họ tên:
Trần Xuân Thắng
Ngày sinh: 09/05/1987 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
