Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177281 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lộc
Ngày sinh: 14/06/1957 CMND: 011***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 177282 |
Họ tên:
Đỗ Đình Điển
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 033******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 177283 |
Họ tên:
Nguyễn Thục Uyên
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 177284 |
Họ tên:
Lê Hoài Bắc
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 177285 |
Họ tên:
Lê Huy Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1986 CMND: 090***209 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177286 |
Họ tên:
Phạm Việt Thịnh
Ngày sinh: 01/12/1982 CMND: 017***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177287 |
Họ tên:
Lê Danh Hiệu
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 040******677 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177288 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hựu
Ngày sinh: 10/05/1979 Thẻ căn cước: 036******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 177289 |
Họ tên:
Đào Thanh Trầm
Ngày sinh: 30/05/1978 Thẻ căn cước: 001******664 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 177290 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 03/01/1981 CMND: 013***028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 177291 |
Họ tên:
Nguyễn Hoành Việt
Ngày sinh: 21/08/1976 CMND: 011***975 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 177292 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 31/10/1978 CMND: 111***641 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 177293 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hải
Ngày sinh: 09/01/1972 Thẻ căn cước: 036******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177294 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đức
Ngày sinh: 01/12/1977 Thẻ căn cước: 026******121 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 177295 |
Họ tên:
Lưu Quang Đức
Ngày sinh: 06/07/1978 Thẻ căn cước: 038******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 177296 |
Họ tên:
Đào Sỹ Quang
Ngày sinh: 13/01/1986 CMND: 125***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177297 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 12/11/1981 CMND: 168***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177298 |
Họ tên:
Đào Xuân Tịnh
Ngày sinh: 14/02/1964 Thẻ căn cước: 036******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 177299 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phát
Ngày sinh: 30/06/1976 CMND: 013***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177300 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tuệ
Ngày sinh: 03/09/1979 CMND: 011***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ học biến dạng và cán kim loại |
|
