Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17701 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Nhật Khang
Ngày sinh: 22/07/2000 Thẻ căn cước: 082******486 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 17702 |
Họ tên:
Võ Thị Ngọc Châu
Ngày sinh: 13/12/2000 Thẻ căn cước: 082******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 17703 |
Họ tên:
Nguyễn Quảng Thái
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 022******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 17704 |
Họ tên:
Vũ Văn Bính
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 024******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 17705 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cảnh
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 096******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17706 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 001******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17707 |
Họ tên:
Trần Thị Mai
Ngày sinh: 05/12/1981 Thẻ căn cước: 034******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17708 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Hùng
Ngày sinh: 25/12/1986 Thẻ căn cước: 038******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17709 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiến
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 034******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17710 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 04/12/1980 Thẻ căn cước: 037******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nước - Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 17711 |
Họ tên:
Bùi Cao Tuấn
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 17712 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 001******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 17713 |
Họ tên:
Đàm Văn Hoàng
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 033******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 17714 |
Họ tên:
Trần Văn Duẩn
Ngày sinh: 11/02/1990 Thẻ căn cước: 037******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 17715 |
Họ tên:
Hoàng Công Biên
Ngày sinh: 05/12/1996 Thẻ căn cước: 026******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 17716 |
Họ tên:
Kiều Tuấn Linh
Ngày sinh: 13/12/1996 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 17717 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Trắc địa |
|
||||||||||||
| 17718 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Quỳnh Anh
Ngày sinh: 04/12/1999 Thẻ căn cước: 025******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17719 |
Họ tên:
Võ Hoàng Triều
Ngày sinh: 22/11/1977 Thẻ căn cước: 066******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 17720 |
Họ tên:
Cao Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 038******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
