Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 177081 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 02/03/1982 Thẻ căn cước: 033******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 177082 |
Họ tên:
Phạm Văn Phương
Ngày sinh: 06/08/1972 Thẻ căn cước: 033******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177083 |
Họ tên:
Lưu Đình Phương
Ngày sinh: 15/03/1982 CMND: 145***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177084 |
Họ tên:
Phùng Thị Dung
Ngày sinh: 08/07/1987 CMND: 145***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 177085 |
Họ tên:
Trần Trịnh Trọng
Ngày sinh: 18/06/1986 CMND: 145***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 177086 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hải
Ngày sinh: 13/07/1985 Thẻ căn cước: 033******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 177087 |
Họ tên:
Lê Thị Huệ
Ngày sinh: 12/07/1984 CMND: 145***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 177088 |
Họ tên:
Phạm Văn Phòng
Ngày sinh: 23/03/1982 Thẻ căn cước: 034******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177089 |
Họ tên:
Phạm Văn Dần
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 145***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ tthuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 177090 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 09/04/1970 CMND: 141***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 177091 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Anh
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 033******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177092 |
Họ tên:
Trần Tiến Hòa
Ngày sinh: 09/11/1981 Thẻ căn cước: 033******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 177093 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 26/03/1981 CMND: 145***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 177094 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 20/02/1991 CMND: 145***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 177095 |
Họ tên:
Phan Đức Thắng
Ngày sinh: 21/10/1981 CMND: 145***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 177096 |
Họ tên:
Vũ Đức Anh
Ngày sinh: 27/03/1979 CMND: 151***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi chuyên ngành Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 177097 |
Họ tên:
Lê Bình Minh
Ngày sinh: 28/05/1980 CMND: 145***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 177098 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 27/09/1986 Thẻ căn cước: 033******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý giao thông vận tải đô thị |
|
||||||||||||
| 177099 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuyến
Ngày sinh: 04/03/1987 Thẻ căn cước: 033******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí; Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 177100 |
Họ tên:
Vũ Thế Khương
Ngày sinh: 07/04/1981 CMND: 145***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Ngành công trình thủy lợi |
|
