Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17681 |
Họ tên:
Đào Văn Hợi
Ngày sinh: 14/03/1983 Thẻ căn cước: 019******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17682 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀI THI
Ngày sinh: 19/01/1993 Thẻ căn cước: 052******292 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 17683 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THIỆP
Ngày sinh: 23/03/1978 Thẻ căn cước: 052******648 Trình độ chuyên môn: Khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 17684 |
Họ tên:
TÔ VĂN CHÍ
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 052******593 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 17685 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 052******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 17686 |
Họ tên:
NGUYỄN THẮNG
Ngày sinh: 17/05/1987 Thẻ căn cước: 052******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 17687 |
Họ tên:
HÀ THU THỦY
Ngày sinh: 31/05/1999 Thẻ căn cước: 052******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17688 |
Họ tên:
NGUYỄN CAO KỲ
Ngày sinh: 21/01/1997 Thẻ căn cước: 052******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17689 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÙNG
Ngày sinh: 06/05/1998 Thẻ căn cước: 066******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17690 |
Họ tên:
Vũ Trọng Quý
Ngày sinh: 11/08/1998 Thẻ căn cước: 030******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17691 |
Họ tên:
Trần Thị Thuỳ Dương
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 030******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17692 |
Họ tên:
Khúc Thị Thuý
Ngày sinh: 12/01/1988 Thẻ căn cước: 030******262 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 17693 |
Họ tên:
TẠ DUY KHƯƠNG
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 096******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17694 |
Họ tên:
Lê Võ Thiên Trí
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 075******033 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 17695 |
Họ tên:
Đới Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/05/1989 Thẻ căn cước: 037******362 Trình độ chuyên môn: CĐ Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17696 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Dương
Ngày sinh: 25/01/1989 Thẻ căn cước: 075******119 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 17697 |
Họ tên:
Lê Trần Vinh
Ngày sinh: 09/10/1987 Thẻ căn cước: 049******107 Trình độ chuyên môn: CĐ CN Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 17698 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 11/07/1979 Thẻ căn cước: 038******721 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17699 |
Họ tên:
Nông Đức Giáp
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 004******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17700 |
Họ tên:
Ngôn Thị Thời
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 004******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
