Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176961 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 02/10/1979 CMND: 026***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 176962 |
Họ tên:
Lê Văn Chí
Ngày sinh: 17/08/1986 CMND: 142***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 176963 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Khảm
Ngày sinh: 08/08/1985 CMND: 250***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng Thạc sĩ - Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176964 |
Họ tên:
Trần Hữu Tài
Ngày sinh: 14/07/1975 CMND: 201***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 176965 |
Họ tên:
Phạm Văn Diệp
Ngày sinh: 28/02/1976 CMND: 361***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176966 |
Họ tên:
Trần Xuân Nam
Ngày sinh: 27/01/1988 Thẻ căn cước: 077******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176967 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dương
Ngày sinh: 26/08/1984 CMND: 280***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 176968 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tú
Ngày sinh: 07/04/1978 CMND: 025***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176969 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lực
Ngày sinh: 20/01/1990 CMND: 273***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176970 |
Họ tên:
Phạm Đăng Tuấn Lâm
Ngày sinh: 28/05/1981 Thẻ căn cước: 049******133 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 176971 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 22/01/1991 CMND: 371***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176972 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 18/04/1981 CMND: 271***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 176973 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hùng
Ngày sinh: 30/01/1969 CMND: 025***648 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 176974 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 05/06/1982 CMND: 272***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 176975 |
Họ tên:
Lương Văn Min
Ngày sinh: 06/02/1979 CMND: 025***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 176976 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thư
Ngày sinh: 13/08/1977 CMND: 023***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 176977 |
Họ tên:
Nguyễn Công Danh
Ngày sinh: 09/08/1978 CMND: 023***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 176978 |
Họ tên:
Hoàng Hải Hà
Ngày sinh: 17/03/1972 CMND: 119***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176979 |
Họ tên:
Trương Thanh Vọng
Ngày sinh: 11/11/1985 CMND: 206***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 176980 |
Họ tên:
Mai Việt Phương
Ngày sinh: 09/11/1985 CMND: 194***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
