Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176941 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lân
Ngày sinh: 28/09/1971 Thẻ căn cước: 036******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176942 |
Họ tên:
Hoàng Anh
Ngày sinh: 16/02/1973 CMND: 111***514 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 176943 |
Họ tên:
Huỳnh Thái Phương
Ngày sinh: 21/07/1978 Thẻ căn cước: 033******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176944 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân La
Ngày sinh: 25/03/1978 CMND: 125***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 176945 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thắng
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 040******153 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 176946 |
Họ tên:
Lưu Công Nam
Ngày sinh: 15/02/1987 CMND: 142***918 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 176947 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Trung
Ngày sinh: 26/04/1971 CMND: 011***725 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 176948 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 08/10/1985 CMND: 151***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 176949 |
Họ tên:
Phí Văn Long
Ngày sinh: 03/06/1986 Thẻ căn cước: 001******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 176950 |
Họ tên:
Lê Quang Hòa
Ngày sinh: 15/04/1986 CMND: 168***012 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 176951 |
Họ tên:
Đặng Hồng Thắng
Ngày sinh: 03/09/1975 CMND: 011***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 176952 |
Họ tên:
Đinh Đức Quang
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 013***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 176953 |
Họ tên:
Trần Phúc Định
Ngày sinh: 19/06/1986 CMND: 168***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 176954 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 01/09/1986 CMND: 125***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ, Thạc sỹ khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 176955 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 21/06/1979 CMND: 151***278 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ ngành Khai thác mỏ; Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 176956 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 07/04/1970 CMND: 012***260 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 176957 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thái
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 013***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 176958 |
Họ tên:
Vũ Châu Tuấn
Ngày sinh: 11/08/1976 Thẻ căn cước: 034******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 176959 |
Họ tên:
Lê Khánh Hà
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 019******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 176960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 03/01/1975 CMND: 011***600 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư tuyển khoáng |
|
