Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176921 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thành
Ngày sinh: 22/06/1988 CMND: 142***197 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 176922 |
Họ tên:
Phạm Thị Hải Vân
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 035******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 176923 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tiến
Ngày sinh: 28/08/1968 CMND: 012***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176924 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Duy
Ngày sinh: 22/07/1990 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật VLXD |
|
||||||||||||
| 176925 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 05/07/1967 CMND: 161***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 176926 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vỹ
Ngày sinh: 07/02/1971 CMND: 162***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176927 |
Họ tên:
Lương Đức Chính
Ngày sinh: 02/11/1978 CMND: 013***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 176928 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/05/1986 Thẻ căn cước: 001******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 176929 |
Họ tên:
Phạm Đình Phong
Ngày sinh: 20/09/1979 Thẻ căn cước: 037******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 176930 |
Họ tên:
Phạm Công Đoàn
Ngày sinh: 13/06/1986 CMND: 151***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 176931 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 05/11/1991 CMND: 113***937 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ- kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 176932 |
Họ tên:
Lại Minh Hải
Ngày sinh: 28/11/1979 CMND: 012***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176933 |
Họ tên:
Khổng Đình Hưng
Ngày sinh: 19/10/1980 CMND: 111***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 176934 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 28/04/1986 CMND: 142***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 176935 |
Họ tên:
Phạm Minh Khánh
Ngày sinh: 09/12/1975 CMND: 011***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176936 |
Họ tên:
Quách Huy Tú
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 012***502 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 176937 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 14/12/1984 CMND: 186***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176938 |
Họ tên:
Trương Văn Nghĩa
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 186***724 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 176939 |
Họ tên:
Đỗ Đức Huy
Ngày sinh: 22/03/1985 CMND: 142***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176940 |
Họ tên:
Đỗ Anh Sơn
Ngày sinh: 13/09/1980 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
