Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176861 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Loan
Ngày sinh: 15/07/1984 CMND: 363***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 176862 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Phi
Ngày sinh: 01/04/1985 CMND: 363***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 176863 |
Họ tên:
Nguyễn Phước An
Ngày sinh: 17/02/1991 CMND: 365***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 176864 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/04/1991 CMND: 363***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 176865 |
Họ tên:
Trần Quang Tính
Ngày sinh: 18/01/1988 CMND: 331***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 176866 |
Họ tên:
Dương Hoàng Minh
Ngày sinh: 13/09/1969 CMND: 361***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176867 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Quốc Thái
Ngày sinh: 02/03/1977 CMND: 361***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 176868 |
Họ tên:
Trương Công Bền
Ngày sinh: 18/03/1987 CMND: 334***983 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 176869 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoa
Ngày sinh: 06/01/1992 CMND: 362***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176870 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tiềm
Ngày sinh: 27/12/1977 Thẻ căn cước: 001******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 176871 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hải
Ngày sinh: 21/12/1982 CMND: 362***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176872 |
Họ tên:
Võ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 26/08/1987 CMND: 311***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176873 |
Họ tên:
Văn Tấn Thời
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 311***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 176874 |
Họ tên:
Hà Thị Như Ý
Ngày sinh: 25/05/1988 CMND: 362***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176875 |
Họ tên:
Tăng Đức Thuận
Ngày sinh: 12/11/1985 CMND: 362***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176876 |
Họ tên:
Huỳnh Hồng Khánh
Ngày sinh: 13/05/1991 CMND: 334***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 176877 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phụng
Ngày sinh: 10/11/1978 CMND: 362***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176878 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tuấn
Ngày sinh: 26/04/1989 CMND: 341***445 Trình độ chuyên môn: Đaại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176879 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 094******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176880 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 30/04/1973 CMND: 363***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (điện năng) |
|
