Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176761 |
Họ tên:
Phan Chí Tâm
Ngày sinh: 05/02/1980 CMND: 025***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176762 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 023***466 Trình độ chuyên môn: THCN Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 176763 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Ca
Ngày sinh: 08/09/1976 CMND: 022***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 176764 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 31/03/1960 CMND: 022***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 176765 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 02/10/1979 CMND: 026***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 176766 |
Họ tên:
Lê Văn Chí
Ngày sinh: 17/08/1986 CMND: 142***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 176767 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Khảm
Ngày sinh: 08/08/1985 CMND: 250***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng Thạc sĩ - Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176768 |
Họ tên:
Trần Hữu Tài
Ngày sinh: 14/07/1975 CMND: 201***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 176769 |
Họ tên:
Phạm Văn Diệp
Ngày sinh: 28/02/1976 CMND: 361***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176770 |
Họ tên:
Trần Xuân Nam
Ngày sinh: 27/01/1988 Thẻ căn cước: 077******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176771 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dương
Ngày sinh: 26/08/1984 CMND: 280***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 176772 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tú
Ngày sinh: 07/04/1978 CMND: 025***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176773 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lực
Ngày sinh: 20/01/1990 CMND: 273***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176774 |
Họ tên:
Phạm Đăng Tuấn Lâm
Ngày sinh: 28/05/1981 Thẻ căn cước: 049******133 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 176775 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 22/01/1991 CMND: 371***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176776 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 18/04/1981 CMND: 271***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 176777 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hùng
Ngày sinh: 30/01/1969 CMND: 025***648 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 176778 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 05/06/1982 CMND: 272***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 176779 |
Họ tên:
Lương Văn Min
Ngày sinh: 06/02/1979 CMND: 025***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 176780 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thư
Ngày sinh: 13/08/1977 CMND: 023***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
