Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176741 |
Họ tên:
VŨ HOÀNG BÍCH THỦY
Ngày sinh: 20/07/1984 CMND: 312***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176742 |
Họ tên:
TRẦN QUANG VŨ
Ngày sinh: 25/02/1990 CMND: 312***364 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 176743 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG NHÂN
Ngày sinh: 23/02/1976 CMND: 311***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176744 |
Họ tên:
TRẦN NHẬT QUANG
Ngày sinh: 18/04/1987 CMND: 311***531 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176745 |
Họ tên:
BÙI TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 21/10/1982 CMND: 311***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 176746 |
Họ tên:
LÊ THANH HUY
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 311***798 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 176747 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH DÂN
Ngày sinh: 14/12/1991 CMND: 362***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 176748 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC TRỌNG
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 312***387 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176749 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NHO
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 311***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176750 |
Họ tên:
HUỲNH CÔNG TÈO
Ngày sinh: 06/11/1986 CMND: 311***912 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176751 |
Họ tên:
Ngô Quốc Hùng
Ngày sinh: 22/10/1989 CMND: 215***437 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 176752 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 28/01/1973 CMND: 024***832 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 176753 |
Họ tên:
Phạm Văn Tường
Ngày sinh: 25/05/1969 Thẻ căn cước: 082******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176754 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 12/05/1980 CMND: 024***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176755 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 10/05/1982 CMND: 026***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Cơ khí |
|
||||||||||||
| 176756 |
Họ tên:
Phạm Hoài Phước
Ngày sinh: 06/09/1962 CMND: 020***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 176757 |
Họ tên:
Anh Tư Trệt
Ngày sinh: 05/03/1958 Thẻ căn cước: 079******007 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kiến trúc Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 176758 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quốc
Ngày sinh: 25/03/1986 CMND: 215***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176759 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Trường Sinh
Ngày sinh: 04/04/1991 CMND: 024***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176760 |
Họ tên:
Võ Phước Trung
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 205***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
