Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
176701 Họ tên: LÊ VĂN HƯNG
Ngày sinh: 22/10/1979
CMND: 260***541
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (vật liệu xây dựng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00025107 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng III 17/07/2024
BIT-00025107 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 29/11/2028
176702 Họ tên: HỒ HỮU NHỰT
Ngày sinh: 02/07/1976
CMND: 260***803
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00025106 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật III 10/04/2029
BIT-00025106 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật III 10/04/2029
176703 Họ tên: Nguyễn Ngọc Đông
Ngày sinh: 20/08/1976
CMND: 260***021
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng; Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025097 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 15/03/2024
BIT-00025097 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông, Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật II 17/07/2025
176704 Họ tên: NGUYỄN THỊ THU TRÂM
Ngày sinh: 09/09/1973
CMND: 260***400
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025096 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 13/12/2023
BIT-00025096 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 29/05/2028
176705 Họ tên: NGUYỄN HỒNG TRƯỜNG
Ngày sinh: 25/09/1979
CMND: 260***206
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (ngành: thủy nông cải tạo đất)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00025095 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Thủy lợi III 30/12/2024
BIT-00025095 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 29/05/2028
176706 Họ tên: LÊ THỊ THANH NGUYÊN
Ngày sinh: 30/07/1980
CMND: 260***677
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - ngành Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00025093 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Thủy lợi III 16/01/2025
BIT-00025093 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông III 16/01/2025
176707 Họ tên: NGUYỄN HỒNG HIỆP
Ngày sinh: 11/09/1986
CMND: 261***934
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00025092 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (công trình Thủy lợi, đê điều) III 30/07/2025
BIT-00025092 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn II 23/09/2025
176708 Họ tên: TRẦN HỮU HÒA
Ngày sinh: 10/03/1979
CMND: 260***137
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Thủy lợi-Thủy điện-Cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00025091 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 09/05/2028
BIT-00025091 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 09/05/2028
176709 Họ tên: NGUYỄN THỊ UYÊN CHI
Ngày sinh: 29/10/1984
CMND: 260***561
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00025090 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 10/10/2027
176710 Họ tên: Sơn Thái Hiệp
Ngày sinh: 25/08/1991
CMND: 365***472
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00025089 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng II 12/05/2028
SOT-00025089 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (trừ xử lý chất thải rắn) III 12/05/2028
176711 Họ tên: Kha Thành Đại
Ngày sinh: 16/12/1982
CMND: 365***775
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00025088 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - công trình Công nghiệp, Giao thông, NN&PTNT III 28/02/2028
SOT-00025088 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng II 12/07/2028
176712 Họ tên: Trần Kim Trọng
Ngày sinh: 06/10/1983
CMND: 365***330
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00025087 Giám sát thi công xây dựng công trình - Dân dụng III 17/01/2028
SOT-00025087 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 12/05/2028
176713 Họ tên: Phạm Toại Nguyện
Ngày sinh: 15/05/1979
CMND: 365***199
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00025086 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ). III 14/11/2029
SOT-00025086 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ). III 14/11/2029
176714 Họ tên: Nguyễn Vũ Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1981
CMND: 365***812
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00025085 Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp III 19/01/2026
SOT-00025085 Khảo sát xây dựng - Địa hình III 19/01/2026
176715 Họ tên: Trịnh Hiền Minh
Ngày sinh: 25/04/1982
CMND: 365***077
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00025084 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình. II 05/06/2025
SOT-00025084 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 14/08/2029
176716 Họ tên: HUỲNH TRÍ THỨC
Ngày sinh: 19/11/1979
CMND: 311***329
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00025082 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ). II 22/01/2029
176717 Họ tên: LÊ VĂN MÃO
Ngày sinh: 01/01/1975
CMND: 311***774
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00025080 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/02/2028
176718 Họ tên: NGUYỄN HỬU TRÌNH
Ngày sinh: 23/02/1990
CMND: 312***574
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00025079 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 20/04/2028
176719 Họ tên: TRẦN XUÂN NGHỊ
Ngày sinh: 08/02/1988
CMND: 312***603
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00025078 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng. III 17/06/2027
TIG-00025078 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước). III 17/06/2027
176720 Họ tên: PHẠM PHÚ ĐỨC
Ngày sinh: 03/11/1969
CMND: 312***135
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LOA-00025076 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giam sát Thi công Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp III 15/07/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn