Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176701 |
Họ tên:
Kha Tuấn Đạt
Ngày sinh: 14/04/1985 CMND: 365***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 176702 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 365***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 176703 |
Họ tên:
Trần Thanh Tâm
Ngày sinh: 11/06/1981 CMND: 365***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 176704 |
Họ tên:
Thạch Thành Lâm
Ngày sinh: 18/09/1987 CMND: 365***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 176705 |
Họ tên:
Trần Anh Sơn
Ngày sinh: 13/08/1976 CMND: 365***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 176706 |
Họ tên:
Dương Hùng Ngôn
Ngày sinh: 27/07/1989 CMND: 365***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 176707 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bản
Ngày sinh: 20/12/1978 Thẻ căn cước: 030******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 176708 |
Họ tên:
Phạm Văn Cương
Ngày sinh: 15/01/1979 Thẻ căn cước: 030******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176709 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 12/04/1989 CMND: 142***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176710 |
Họ tên:
Duy Đức Hoàn
Ngày sinh: 01/07/1982 CMND: 012***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 176711 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 09/11/1979 CMND: 013***358 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư thiết kế công trình |
|
||||||||||||
| 176712 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Phong
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 019******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176713 |
Họ tên:
Tống Thanh Hải
Ngày sinh: 22/01/1983 CMND: 164***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176714 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 16/10/1982 CMND: 164***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 176715 |
Họ tên:
Đỗ Thành Dương
Ngày sinh: 11/01/1977 CMND: 164***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176716 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến
Ngày sinh: 03/11/1973 CMND: 111***969 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176717 |
Họ tên:
Đinh Vương Thành
Ngày sinh: 12/02/1980 CMND: 164***805 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176718 |
Họ tên:
Ngô Nguyễn Hoàng Uyên
Ngày sinh: 16/10/1974 CMND: 351***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 176719 |
Họ tên:
Lê Hửu Lượng
Ngày sinh: 28/04/1992 CMND: 351***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 176720 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nhân
Ngày sinh: 02/07/1983 CMND: 023***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
