Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176661 |
Họ tên:
Đỗ Thành Thuận
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 142***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176662 |
Họ tên:
Lê Xuân Thật
Ngày sinh: 25/06/1983 CMND: 212***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 176663 |
Họ tên:
Trần Văn Lực
Ngày sinh: 14/06/1979 Thẻ căn cước: 038******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176664 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ý
Ngày sinh: 23/09/1984 Thẻ căn cước: 056******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 176665 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 26/06/1978 CMND: 211***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 176666 |
Họ tên:
Trần Đức Cường
Ngày sinh: 23/02/1978 CMND: 025***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176667 |
Họ tên:
Văn Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/1970 CMND: 250***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176668 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quyền
Ngày sinh: 31/10/1973 Thẻ căn cước: 089******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176669 |
Họ tên:
Trần Công Trường
Ngày sinh: 22/12/1980 CMND: 300***804 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 176670 |
Họ tên:
Phạm Công Trường
Ngày sinh: 11/11/1976 CMND: 300***793 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 176671 |
Họ tên:
Lê Việt Nam
Ngày sinh: 16/09/1986 CMND: 301***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp (cấp ngày 26/3/2010) |
|
||||||||||||
| 176672 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuận
Ngày sinh: 25/08/1985 CMND: 301***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176673 |
Họ tên:
Võ Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/03/1984 CMND: 301***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Thông tin |
|
||||||||||||
| 176674 |
Họ tên:
Đặng Hoài Nghĩa
Ngày sinh: 23/07/1949 CMND: 300***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quốc gia - Ban Công Chánh |
|
||||||||||||
| 176675 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Duy Linh
Ngày sinh: 25/01/1984 CMND: 301***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176676 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hồng Thảo
Ngày sinh: 26/07/1983 CMND: 301***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176677 |
Họ tên:
Phan Quốc Việt
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 300***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 176678 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Văn
Ngày sinh: 29/05/1979 CMND: 301***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 176679 |
Họ tên:
Trần Hoa Việt
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 301***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 176680 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hồng
Ngày sinh: 29/06/1980 CMND: 300***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Khi hóa - Cung cấp điện |
|
