Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176561 |
Họ tên:
Lê Huy Hùng
Ngày sinh: 06/03/1988 CMND: 230***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 176562 |
Họ tên:
Nguyễn Thạch Nguyên
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 182***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176563 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thái
Ngày sinh: 14/01/1988 Thẻ căn cước: 001******195 Trình độ chuyên môn: Ths kĩ thuật XD ctr DD - CN /Kỹ sư xây dựng (chuyên ngành công nghệ VLXD) |
|
||||||||||||
| 176564 |
Họ tên:
Ngô Đình Ngọc Toàn
Ngày sinh: 08/05/1972 CMND: 024***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176565 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nghĩa
Ngày sinh: 10/07/1981 CMND: 182***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176566 |
Họ tên:
Lê Hồng Trung
Ngày sinh: 01/12/1973 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 176567 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 06/01/1982 CMND: 145***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176568 |
Họ tên:
Uông Hồng Sơn
Ngày sinh: 19/09/1973 Thẻ căn cước: 040******169 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư vật liệu và cấu kiên xây dựng |
|
||||||||||||
| 176569 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Hà
Ngày sinh: 12/09/1971 Thẻ căn cước: 001******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và xử lý môi trường khí |
|
||||||||||||
| 176570 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Can
Ngày sinh: 08/08/1973 Thẻ căn cước: 049******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 176571 |
Họ tên:
Đào Nghĩa Thanh
Ngày sinh: 19/12/1966 Thẻ căn cước: 034******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 176572 |
Họ tên:
Khưu Minh Hưng
Ngày sinh: 28/01/1959 CMND: 022***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 176573 |
Họ tên:
Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 24/10/1972 CMND: 025***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xât dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 176574 |
Họ tên:
Võ Duy Trung
Ngày sinh: 08/01/1971 CMND: 025***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 176575 |
Họ tên:
Bùi Tấn Hải
Ngày sinh: 20/11/1967 Thẻ căn cước: 079******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176576 |
Họ tên:
Nguyễn Bạch Long
Ngày sinh: 13/02/1960 CMND: 022***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy điện |
|
||||||||||||
| 176577 |
Họ tên:
Phạm Thế Kiệt
Ngày sinh: 05/01/1960 Thẻ căn cước: 031******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 176578 |
Họ tên:
Lê Phi Hùng
Ngày sinh: 20/05/1962 Thẻ căn cước: 042******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 176579 |
Họ tên:
Vũ Hải Ngọc
Ngày sinh: 23/08/1974 CMND: 024***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 176580 |
Họ tên:
Lý Thanh Hà
Ngày sinh: 18/09/1980 CMND: 023***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí thiết kế máy |
|
