Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176561 |
Họ tên:
Lê Đình Đức
Ngày sinh: 23/03/1977 CMND: 285***864 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176562 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 26/12/1979 CMND: 285***909 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176563 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Viện
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 285***538 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176564 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 30/12/1976 CMND: 285***000 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176565 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 08/08/1986 CMND: 285***471 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176566 |
Họ tên:
Nguyễn Như Khoa
Ngày sinh: 15/09/1984 CMND: 285***145 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176567 |
Họ tên:
'Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 30/05/1985 CMND: '06****294 Trình độ chuyên môn: KS XD DD &CN |
|
||||||||||||
| 176568 |
Họ tên:
Mai Văn Sơn
Ngày sinh: 03/11/1987 CMND: 285***739 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176569 |
Họ tên:
Trần Khắc Thịnh
Ngày sinh: 19/07/1978 CMND: 285***484 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176570 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tài
Ngày sinh: 15/04/1982 CMND: 063***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 176571 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tới
Ngày sinh: 08/11/1970 CMND: 280***915 Trình độ chuyên môn: Tại chức |
|
||||||||||||
| 176572 |
Họ tên:
Phí Ngọc Dương
Ngày sinh: 28/02/1977 CMND: 285***959 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176573 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 27/10/1987 CMND: 285***609 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 176574 |
Họ tên:
Phan Thúc Ngân
Ngày sinh: 18/10/1984 CMND: 183***791 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 176575 |
Họ tên:
Trịnh Bạch Nhật
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 074******255 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176576 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tương
Ngày sinh: 23/09/1980 CMND: 285***877 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176577 |
Họ tên:
Trần Đăng Cường
Ngày sinh: 11/10/1979 CMND: 271***905 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176578 |
Họ tên:
Đỗ Duy Thanh
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 280***503 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176579 |
Họ tên:
Hạp Tiến Mạnh
Ngày sinh: 24/10/1978 CMND: 285***128 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 176580 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Trí Linh
Ngày sinh: 06/07/1978 CMND: 285***847 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
