Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176501 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 07/03/1982 CMND: 172***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 176502 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến Huy
Ngày sinh: 25/05/1975 Thẻ căn cước: 079******279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176503 |
Họ tên:
Vũ Minh Hùng
Ngày sinh: 06/01/1975 CMND: 022***585 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176504 |
Họ tên:
Trần Văn Nguyên
Ngày sinh: 25/05/1984 CMND: 172***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176505 |
Họ tên:
Tăng Xuân Trường
Ngày sinh: 14/01/1983 CMND: 281***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176506 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Việt
Ngày sinh: 09/03/1984 CMND: 272***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176507 |
Họ tên:
Lê Đình Tý
Ngày sinh: 23/11/1984 CMND: 281***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176508 |
Họ tên:
Hà Bạch Hải
Ngày sinh: 17/02/1976 Thẻ căn cước: 075******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176509 |
Họ tên:
Đào Duy Lợi
Ngày sinh: 04/12/1984 CMND: 025***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176510 |
Họ tên:
Võ Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/02/1963 CMND: 023***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 176511 |
Họ tên:
Phan Tiên Duyên
Ngày sinh: 09/05/1980 Thẻ căn cước: 054******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176512 |
Họ tên:
Trương Văn Bính
Ngày sinh: 20/06/1968 CMND: 220***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176513 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/09/1981 CMND: 290***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176514 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đoàn
Ngày sinh: 08/12/1984 CMND: 211***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176515 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 079******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176516 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Trực
Ngày sinh: 05/03/1978 CMND: 023***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 176517 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hận
Ngày sinh: 12/10/1983 CMND: 301***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176518 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Nguyên
Ngày sinh: 22/11/1971 CMND: 024***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 176519 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/09/1977 CMND: 026***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176520 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thái
Ngày sinh: 30/10/1974 CMND: 280***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
