Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176441 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiếu
Ngày sinh: 30/11/1984 CMND: 311***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 176442 |
Họ tên:
Trần Đỗ Dũng
Ngày sinh: 14/09/1985 CMND: 025***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176443 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Kiệt
Ngày sinh: 30/09/1971 CMND: 022***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176444 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 02/12/1982 CMND: 212***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176445 |
Họ tên:
Võ Xuân Ninh
Ngày sinh: 12/04/1971 CMND: 025***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 176446 |
Họ tên:
Trần Minh Vũ
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 271***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176447 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 10/07/1958 CMND: 023***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 176448 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 24/02/1977 CMND: 025***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176449 |
Họ tên:
Nguyễn Long Trung
Ngày sinh: 04/04/1976 CMND: 025***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176450 |
Họ tên:
Nguyễn Bông
Ngày sinh: 12/04/1960 CMND: 024***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176451 |
Họ tên:
Lê Trọng Thực
Ngày sinh: 22/07/1986 CMND: 212***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176452 |
Họ tên:
Lê Hải
Ngày sinh: 20/05/1977 CMND: 024***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 176453 |
Họ tên:
Trần Duy Long
Ngày sinh: 31/08/1984 CMND: 025***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 176454 |
Họ tên:
Cao Thanh Sơn
Ngày sinh: 06/09/1979 CMND: 025***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 176455 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Sang
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 052******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176456 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 13/09/1982 Thẻ căn cước: 052******143 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 176457 |
Họ tên:
Phan Tuấn Duy
Ngày sinh: 20/01/1986 CMND: 212***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176458 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/08/1958 CMND: 021***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 176459 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/05/1975 Thẻ căn cước: 079******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176460 |
Họ tên:
Trần Duy Tường
Ngày sinh: 13/08/1972 CMND: 022***749 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
