Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176381 |
Họ tên:
Lý Hiền Kiệt
Ngày sinh: 10/11/1976 CMND: 280***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 176382 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 09/10/1978 CMND: 023***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176383 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Việt
Ngày sinh: 15/04/1977 CMND: 212***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 176384 |
Họ tên:
Trương Phú
Ngày sinh: 20/10/1978 CMND: 281***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176385 |
Họ tên:
Huỳnh Phạm Mai Phương
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 280***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176386 |
Họ tên:
Nguyễn Văn hải
Ngày sinh: 25/01/1980 CMND: 272***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176387 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đô
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 250***758 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 176388 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 12/01/1980 CMND: 271***803 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 176389 |
Họ tên:
Trần Minh Trường
Ngày sinh: 19/02/1982 CMND: 272***519 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 176390 |
Họ tên:
Đoàn Hùng Cường
Ngày sinh: 22/04/1977 CMND: 320***704 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 176391 |
Họ tên:
Võ Thành Di
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 221***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 176392 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 24/08/1971 Thẻ căn cước: 079******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngắn hạn 3,5 năm |
|
||||||||||||
| 176393 |
Họ tên:
Trần Thanh Hưng
Ngày sinh: 03/06/1982 CMND: 321***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176394 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuệ
Ngày sinh: 19/05/1978 CMND: 182***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176395 |
Họ tên:
Trần Khánh Hòa
Ngày sinh: 09/04/1984 CMND: 026***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 176396 |
Họ tên:
Trần Đình Huân
Ngày sinh: 08/03/1971 CMND: 225***566 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân khoa học - ngành địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 176397 |
Họ tên:
Trần Đình Hảo
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 026***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 176398 |
Họ tên:
Thái Văn Lợi
Ngày sinh: 28/04/1978 CMND: 201***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 176399 |
Họ tên:
Phan Quang Tuyến
Ngày sinh: 01/01/1965 CMND: 200***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176400 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 21/11/1979 CMND: 201***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
