Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176301 |
Họ tên:
Nguyễn Triều Dương
Ngày sinh: 28/10/1974 CMND: 013***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước-cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 176302 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hân
Ngày sinh: 08/05/1979 Thẻ căn cước: 036******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176303 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1978 CMND: 013***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 176304 |
Họ tên:
Đỗ Minh Phương
Ngày sinh: 01/05/1978 CMND: 011***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 176305 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tùng
Ngày sinh: 23/01/1983 Thẻ căn cước: 034******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 176306 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 25/10/1976 CMND: 011***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ - ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176307 |
Họ tên:
Đào Thị Hằng
Ngày sinh: 11/02/1977 Thẻ căn cước: 033******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 176308 |
Họ tên:
Tạ Trung Kiên
Ngày sinh: 23/06/1975 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 176309 |
Họ tên:
Bùi Hải Sơn Trung
Ngày sinh: 12/07/1979 CMND: 017***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 176310 |
Họ tên:
Lương Hồng Khánh
Ngày sinh: 16/06/1984 CMND: 145***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 176311 |
Họ tên:
Lê Xuân Hoàng
Ngày sinh: 25/02/1979 CMND: 013***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 176312 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Khanh
Ngày sinh: 01/03/1972 CMND: 011***834 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 176313 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/10/1979 CMND: 012***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 176314 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 26/05/1973 CMND: 012***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 176315 |
Họ tên:
Nguyễn Như Huy
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 034******579 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176316 |
Họ tên:
Trương Hữu Tân
Ngày sinh: 12/07/1981 CMND: 183***087 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176317 |
Họ tên:
Trần Vinh Tịnh
Ngày sinh: 17/02/1955 CMND: 200***320 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 176318 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1977 CMND: 201***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 176319 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Ánh
Ngày sinh: 16/12/1976 CMND: 201***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 176320 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/02/1985 CMND: 183***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành cầu đường |
|
