Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176281 |
Họ tên:
Ngô Văn Định
Ngày sinh: 25/11/1979 CMND: 013***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176282 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dương
Ngày sinh: 14/04/1984 Thẻ căn cước: 001******197 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 176283 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 03/08/1972 CMND: 111***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176284 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 04/02/1973 Thẻ căn cước: 037******003 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 176285 |
Họ tên:
Lê Bá Sơn
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 026******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176286 |
Họ tên:
Phùng Văn Kiên
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 162***471 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176287 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Dũng
Ngày sinh: 01/06/1977 CMND: 011***166 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176288 |
Họ tên:
Trần Nhật Khôi
Ngày sinh: 28/04/1977 CMND: 012***969 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176289 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Liêm
Ngày sinh: 03/11/1974 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176290 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thành
Ngày sinh: 07/01/1966 CMND: 011***085 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176291 |
Họ tên:
Vương Hải Long
Ngày sinh: 24/09/1968 CMND: 011***195 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176292 |
Họ tên:
Vũ Đức Hoàng
Ngày sinh: 20/04/1972 CMND: 012***891 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176293 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quân
Ngày sinh: 27/10/1978 CMND: 012***996 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176294 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 16/12/1972 CMND: 011***131 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176295 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 05/02/1978 CMND: 017***926 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 176296 |
Họ tên:
Vũ Hồng Cương
Ngày sinh: 23/09/1970 CMND: 011***239 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176297 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 29/07/1981 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176298 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Dần
Ngày sinh: 29/05/1974 Hộ chiếu: 036*******297 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 176299 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phú
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 030******185 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 176300 |
Họ tên:
Lê Quân
Ngày sinh: 05/10/1964 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: PGS.TS Kiến trúc sư |
|
